guerrier

Học thuật
Thân thiện
guerrier

Un guerrier porte une armure et tient un bouclier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chiến sĩ, quân nhân: Người tham gia chiến đấu trong quân đội, đặc biệttrong các xã hội cổ xưa hoặc trong văn học.
    • Người hiếu chiến: Người tinh thần chiến đấu cao, thích giao chiến.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về chiến tranh, tính chất chiến tranh: Liên quan đến chiến đấu hoặc chiến tranh.
    • Hiếu chiến: xu hướng hoặc tinh thần thích gây chiến, thích chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les guerriers se préparaient pour la bataille. (Các chiến sĩ đang chuẩn bị cho trận chiến.)
    • C'était un guerrier redoutable et respecté. (Ông ấymột chiến sĩ đáng gờm được kính trọng.)
  • Tính từ:

    • Un esprit guerrier animait les troupes. (Tinh thần hiếu chiến thúc đẩy các đội quân.)
    • Une tribu guerrière. (Một bộ tộc hiếu chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humeur guerrière": Tâm trạng hiếu chiến, sẵn sàng gây gổ.

    • Il était d'humeur guerrière après l'insulte. (Anh ta tâm trạng hiếu chiến sau lời lăng mạ.)
  • "Valeurs guerrières": Những giá trị của chiến binh (như lòng dũng cảm, danh dự).

    • La société antique était fondée sur des valeurs guerrières. (Xã hội cổ đại được xây dựng trên những giá trị của chiến binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Guerre (danh từ giống cái): chiến tranh.

    • La guerre est toujours une tragédie. (Chiến tranh luônmột bi kịch.)
  • Guérillero (danh từ giống đực): chiến sĩ du kích.

    • Les guérilleros se cachaient dans la forêt. (Các chiến sĩ du kích ẩn náu trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Combattant (danh từ): chiến sĩ, người chiến đấu.
  • Militant (danh từ/tính từ): chiến sĩ (nghĩa bóng, cho mộttưởng), tích cực hoạt động.
  • Belliqueux (tính từ): hiếu chiến, thích gây chiến.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se transformer en guerrier: Biến thành một chiến binh, trở nên hiếu chiến.
    • Face au danger, le pacifiste s'est transformé en guerrier. (Trước nguy hiểm, người theo chủ nghĩa hòa bình đã biến thành một chiến binh.)
Thành ngữ liên quan
  • Vieux guerrier: Chiến binh già, người lính già dạn dày kinh nghiệm (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Ce directeur est un vieux guerrier du marketing. (Vị giám đốc nàymột tay lão luyện trong lĩnh vực tiếp thị.)
  • Guerrier du dimanche: "Chiến binh ngày Chủ nhật", chỉ người chỉ hăng hái, hiếu chiến vào những dịp nhất định, không phảichuyên nghiệp.

    • Il critique toujours, mais ce n'est qu'un guerrier du dimanche. (Hắn ta lúc nào cũng chỉ trích, nhưng chỉmột kẻ ba hoa.)
guerrier

Un guerrier porte une armure et tient un bouclier.

tính từ
  1. (văn học) xem guerre
    • Exploit guerrier
      chiến công
  2. hiếu chiến
    • Nation guerrière
      nước hiếu chiến
danh từ giống đực
  1. chiến sĩ, quân nhân