garer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đỗ xe, cho xe vào chỗ: Hành động đưa một phương tiện (thường là ô ) vào một vị trí cụ thể tạm dừng đó.
    • Cho vào nơi tránh, cất vào: Hành động di chuyển một vật thể (như xe lửa) vào một đường ray phụ hoặc một vị trí được chỉ định để nhường đường hoặc lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut garer la voiture dans le parking souterrain. (Phải đỗ xe ô trong bãi đậu xe ngầm.)
    • Je vais garer mon vélo contre le mur. (Tôi sẽ dựng xe đạp của tôi vào tường.)
    • Le conducteur a garé le train sur la voie de garage. (Người lái tàu đã cho đoàn tàu vào đường tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se garer" (Động từ phản thân): Tự đỗ xe (dùng khi chủ thể tự thực hiện hành động đỗ xe cho chính mình).

    • Elle cherche une place pour se garer. ( ấy đang tìm chỗ để tự đỗ xe.)
    • Il s'est garé en double file. (Anh ấy đã tự đỗ xe chiếm hai làn đường.)
  • "Bien/Mal garer": Đỗ xe đúng cách/sai cách.

    • Tu as mal garé ta voiture, elle gêne le passage. (Anh đỗ xe sai cách rồi, đang cản lối đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Garage (danh từ): Nhà để xe, ga-ra.

    • Le garage est assez grand pour deux voitures. (Cái ga-ra đủ rộng cho hai chiếc xe.)
  • Gare (danh từ): Nhà ga (xe lửa).

    • La gare de Lyon est très fréquentée. (Ga Lyon rất đông đúc.)
  • Stationnement (danh từ): Sự đỗ xe, việc đậu xe.

    • Le stationnement est interdit ici. (Việc đỗ xe bị cấmđây.)
Từ đồng nghĩa
  • Parquer: Đỗ xe, cho vào bãi đậu (thân mật hơn, thường dùng cho ô ).

    • J'ai parqué ma voiture près du métro. (Tôi đã đỗ xe gần ga tàu điện ngầm.)
  • Ranger: Xếp vào, cất vào (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật).

    • Range tes jouets dans le coffre. (Hãy cất đồ chơi của con vào thùng đồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ "garer" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương được thể hiện qua động từ phản thân "se garer" hoặc kết hợp với trạng từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Garer sa fraise" (thông tục, ít dùng): Tránh đi, cút đi, im đi (nghĩa bóng, mang tính xúc phạm).
    • Gare ta fraise et laisse-moi parler ! (Câm miệng lại để tôi nói!)
ngoại động từ
  1. cho vào nhà xe; cho vào đường tránh
    • Garer une bicyclette
      cho xe đạp vào nhà xe
    • Garer un train
      cho xe lửa vào đường tránh
  2. cho vào, đưa vào; cất vào
    • Garer sa voiture dans la cour
      cho xe vào sân