garer

ngoại động từ
  1. cho vào nhà xe; cho vào đường tránh
    • Garer une bicyclette
      cho xe đạp vào nhà xe
    • Garer un train
      cho xe lửa vào đường tránh
  2. cho vào, đưa vào; cất vào
    • Garer sa voiture dans la cour
      cho xe vào sân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "garer"