courir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Chạy: Di chuyển nhanh bằng chân, với tốc độ nhanh hơn đi bộ.
- Trôi qua, qua đi (thời gian): Diễn tả sự trôi qua nhanh chóng của thời gian.
- Được đồn, lan truyền (tin đồn): Được lan truyền từ người này sang người khác.
Ngoại động từ:
- Đuổi theo: Theo đuổi một ai đó hoặc một cái gì đó để bắt kịp.
- Chạy đua (một cự ly): Tham gia một cuộc chạy đua trên một quãng đường cụ thể.
- Đi khắp, lang thang khắp: Di chuyển qua lại nhiều nơi.
- Năng lui tới, thường xuyên đến: Thường xuyên đến một địa điểm nào đó.
- Bị đe dọa bởi, gặp phải (nguy hiểm, rủi ro): Ở trong tình trạng có nguy cơ phải đối mặt với điều gì đó tiêu cực.
- Theo đuổi, tìm kiếm (danh vọng, vinh dự): Cố gắng để đạt được một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il court très vite. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
- Les jours courent. (Những ngày tháng trôi qua.)
- Le bruit court qu'il va déménager. (Có tin đồn rằng anh ấy sắp chuyển nhà.)
Ngoại động từ:
- Le chien court le chat. (Con chó đuổi theo con mèo.)
- Elle va courir le marathon. (Cô ấy sẽ chạy đua marathon.)
- Il a couru toute la ville pour trouver ce livre. (Anh ấy đã đi khắp thành phố để tìm cuốn sách này.)
- Dans sa jeunesse, il courait les boîtes de nuit. (Thời trẻ, anh ấy năng lui tới các hộp đêm.)
- Vous courez un risque en investissant ainsi. (Bạn đang gặp rủi ro khi đầu tư như vậy.)
- Il ne fait que courir les honneurs. (Anh ta chỉ chạy theo danh vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"courir après [quelqu'un/quelque chose]": Cố gắng theo đuổi, giành lấy (theo nghĩa bóng).
- Il court après le temps. (Anh ấy chạy đua với thời gian.)
- Arrête de courir après lui, il n'est pas intéressé. (Đừng có cố chạy theo anh ta nữa, anh ta không có hứng thú đâu.)
"courir à [sa perte/sa ruine]": Đang tiến tới, lao vào chỗ thất bại hoặc diệt vong.
- Cette entreprise court à sa ruine. (Công ty này đang lao vào chỗ phá sản.)
"en courant": Một cách vội vàng, nhanh chóng.
- J'ai lu la lettre en courant. (Tôi đã đọc lá thư một cách vội vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Coureur/Coureuse (danh từ): Người chạy, vận động viên chạy; người theo đuổi phụ nữ.
- Course (danh từ nữ tính): Cuộc chạy đua, cuộc đua; hành trình đi mua sắm.
- Couru, e (tính từ): Được nhiều người tìm đến, được ưa chuộng. (Một buổi biểu diễn rất đông khán giả).
Từ đồng nghĩa
- Se précipiter: Lao nhanh, vội vã.
- Fuir: Chạy trốn.
- S'écouler: Trôi qua (thời gian).
- Poursuivre: Theo đuổi, truy đuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm từ dưới đây là các kết hợp động từ + giới từ/trạng từ phổ biến.) - Courir sus à [quelqu'un]: (Văn chương, cũ) Xông vào, tấn công ai đó. - Courir sur [un âge]: Đã gần tới, đã ngoài (một độ tuổi nào đó). - Il court sur la quarantaine. (Anh ấy đã ngoài bốn mươi.)
Thành ngữ liên quan
- Courir deux lièvres à la fois: Ôm đồm nhiều việc cùng lúc, "bắt cá hai tay".
- Cela court les rues: Cái đó quá phổ biến, đâu cũng thấy, chẳng có gì đặc biệt.
- Ce genre d'histoire, ça court les rues. (Loại chuyện kiểu đó, đâu cũng có.)
- Le temps court: Thời gian trôi nhanh.
- Courir un danger: Gặp nguy hiểm, đối mặt với rủi ro.
nội động từ
- chạy
- chạy đua
- qua đi, trôi đi
- Le temps courtthời gian trôi đi
- đồn đi
- Le bruit court quecó tiếng đồn rằng
- courir à l'abîmechết
- courir aprèscố đuổi theo
- Courir après l'argentchạy theo đồng tiền
- courir après l'espritkhoe tài trí
- courir après son ombretheo đuổi một mục đích hão
- courir après une femmetheo tán tỉnh một người phụ nữ
- courir à sa pertexem perte
- courir au plus pressélàm việc cần kíp trước
- courir aux armesvội vàng động binh
- courir sus àxem sus
- en courantvội vàng, nhanh chóng
- Lire en courantđọc nhanh chóng
- par le temps qui courtxem temps
ngoại động từ
- đuổi theo
- Courir un cerfđuổi theo một con hươu
- chạy đua
- Courir un cent mètreschạy đua một trăm mét
- chạy khắp, đi khắp
- Courir la campagnechạy khắp nông thôn
- năng lui tới
- Courir les théâtresnăng lui tới rạp hát
- bị đe dọa bởi
- Courir un grand dangerbị một sự nguy hiểm lớn đe dọa
- ra công tìm kiếm; chạy theo
- Courir les honneurschạy theo công danh
- (thông tục) làm cho chán, làm phiền
- Il me court avec ses histoiresnó cứ kể lể làm cho tôi chán quá
- courir une bordéetrốn lên bộ chơi (thủy thủ)
- courir deux lièvres à la foisbắt cá hai tay
- courir les ruestầm thường quá; đâu chẳng có