curer

/'kjuərə/
Học thuật
Thân thiện
curer

Le travailleur curer le canal avec une pelle mécanique.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nạo vét, làm sạch bằng cách cạo hoặc lấy vật bên trong ra: Hành động làm sạch một không gian rỗng hoặc một đường ống bằng cách loại bỏ chất bẩn, cặn bã tích tụ bên trong.
    • (Ngôn ngữ địa phương) Cạo: Hành động dùng dụng cụ sắc để lấy đi lớp bám bên ngoài của một vật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut curer cet étang. (Phải nạo vét cái ao này.)
    • Curer un canal nạo vét sông đào. (Nạo vét một con kênh.)
    • Curer un chaudron cạo chảo. (Cạo sạch một cái chảo.)
    • Elle se cure les dents après le repas. ( ấy xỉa răng sau bữa ăn.)
    • Il ne faut pas se curer les oreilles avec un objet pointu. (Không nên lấy ráy tai bằng vật nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se curer" (tự phản thân): Dùng để chỉ hành động tự làm sạch một bộ phận trên cơ thể mình, thườngrăng hoặc tai.
    • Il est impoli de se curer les dents en public. (Xỉa răng nơi công cộngbất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Curage (danh từ): sự nạo vét, công việc nạo vét.

    • Le curage des fossés est nécessaire. (Việc nạo vét các mương rãnhcần thiết.)
  • Curé (danh từ): linh mục chính xứ. (LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ trùng hợp về hình thức chính tả).

  • Curée (danh từ): phần thịt thưởng cho chó săn sau cuộc đi săn; (nghĩa bóng) sự tranh giành phần thưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer: làm sạch (nghĩa chung).
  • Déboucher: thông, khơi thông (ống cống).
  • Gratter: cạo, cào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "curer" ngoài cấu trúc phản thân "se curer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "curer")

curer

Le travailleur curer le canal avec une pelle mécanique.

ngoại động từ
  1. nạo vét
    • Curer un canal
      nạo vét sông đào
  2. (tiếng địa phương) cạo
    • Curer un chaudron
      cạo chảo
    • se curer les dents
      xỉa răng
    • se curer les oreilles
      lấy rái tai
    • Curé, curée