quérir

Học thuật
Thân thiện
quérir

Il va quérir une échelle dans le garage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tìm, kiếm, tìm về: "quérir" là một động từ văn học, trang trọng, dùng để chỉ hành động đi tìm kiếm một người hoặc một vật mang về.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Allez quérir une échelle. (Hãy đi kiếm cái thang về.)
    • Aller quérir quelqu'un. (Đi tìm ai về.)
    • Envoyer quérir le médecin. (Cho người đi tìm (đi mời) thầy thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các cụm động từ cố định như "aller quérir" (đi tìm về) hoặc "envoyer quérir" (sai người đi tìm về). Trong tiếng Pháp hiện đại, ít khi được dùng một mình không các động từ khác đi kèm.
  • "Quérir" mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "chercher" (tìm) hoặc "aller chercher" (đi tìm về) thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Chercher (v): tìm kiếm (từ thông dụng, phổ biến hơn nhiều so với "quérir").
  • Rechercher (v): tìm kiếm, nghiên cứu (mang tính chuyên sâu, kiên trì hơn).
  • Acquérir (v): thu được, giành được, mua được ( chung gốc từ với "quérir").
Từ đồng nghĩa
  • Chercher: tìm kiếm.
  • Aller chercher: đi tìm về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aller quérir: đi tìm về.
  • Envoyer quérir: sai/cho người đi tìm về.
quérir

Il va quérir une échelle dans le garage.

ngoại động từ
  1. (văn học) tìm, kiếm, tìm về
    • Allez quérir une échelle
      đi kiếm cái thang
    • Aller quérir quelqu'un
      đi tìm ai về
    • Envoyer quérir le médecin
      cho đi tìm (đi mời) thầy thuốc