gùn

Học thuật
Thân thiện
gùn

Một người thợ dệt đang kiểm tra những gùn trên tấm lụa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gùn: (còn nói gút) chỉ những mấu nhỏ, nút thắt hoặc vết sần nổi lên trên bề mặt của một tấm vải, hàng dệt do quá trình sản xuất hoặc sử dụng.
    • dụ minh họa: "Lụa nhiều gùn quá" có nghĩatấm lụa đó rất nhiều mấu sần nhỏ trên bề mặt, làm giảm vẻ đẹp độ mịn màng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc áo len đã xuất hiện nhiều gùn. (Chiếc áo len đã bị nổi nhiều sợi vón cục.)
    • Vải chất lượng kéo thường dễ bị gùn sau vài lần giặt. (Vải kém chất lượng thường dễ bị nổi những nút sần sau vài lần giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị gùn": trạng thái của vải, hàng dệt khi xuất hiện những mấu sần.
    • Loại vải này rất ít khi bị gùn. (Loại vải này hiếm khi bị nổi những cục sần.)
  • "nổi gùn": quá trình hình thành các mấu sần trên bề mặt vải.
    • Áo dệt kim dễ nổi gùn nếu không được bảo quản đúng cách. (Áo đan dễ bị nổi những cục vải nếu không được giữ gìn cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Gút: (danh từ) cách nói khác của "gùn", cùng chỉ những mấu, nút trên vải.
    • Vải bông này mặc lâu sẽ gút. (Vải cotton này mặc lâu sẽ bị nổi cục.)
  • Sợi vón: (cụm danh từ) chỉ những cục sợi nhỏ tạo thành từ các sợi vải bị cuộn lại, gần nghĩa với "gùn".
  • Mấu: (danh từ) chỗ lồi lên, chỗ gồ ghề, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ cho vải.
Từ đồng nghĩa
  • Cục bông: (danh từ) thường dùng cho vải dệt kim, chỉ những cục sợi nhỏ vón lại.
  • Nút sần: (danh từ) chỉ những điểm nổi lên không bằng phẳng trên bề mặt vật liệu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gùn" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may, thời trang hoặc khi đánh giá chất lượng vải vóc. Đây một từ khá chuyên ngành ít dùng trong giao tiếp hàng ngày phổ thông.
  • Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ một khuyết điểm, sự cố trên sản phẩm vải.
gùn

Một người thợ dệt đang kiểm tra những gùn trên tấm lụa.

  1. d. Cg. Gút. Đầu mấu trên một hàng dệt: Lụa nhiều gùn quá.