héroïne

Học thuật
Thân thiện
héroïne

Une héroïne courageuse sauve un chaton d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ anh hùng: Người phụ nữ hành động dũng cảm, phi thường, được ngưỡng mộ lòng dũng cảm, phẩm chất xuất chúng hoặc những thành tựu lớn lao.
    • Nhân vật nữ chính: Người phụ nữnhân vật trung tâm, chủ chốt trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim hoặc một sự kiện lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Jeanne d'Arc est une héroïne nationale de la France. (Jeanne d'Arc là một nữ anh hùng dân tộc của nước Pháp.)
    • L'héroïne de ce roman est une jeune détective. (Nhân vật nữ chính của cuốn tiểu thuyết nàymột nữ thám tử trẻ.)
    • Elle est devenue l'héroïne du jour après avoir sauvé l'enfant. ( ấy đã trở thành nữ anh hùng của ngày hôm đó sau khi cứu đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer les héroïnes": tỏ ra mìnhnữ anh hùng, cố gắng hành động một cách anh hùng (đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực).

    • Arrête de jouer les héroïnes et demande de l'aide ! (Đừng tỏ ra mìnhnữ anh hùng nữa hãy nhờ giúp đỡ đi!)
  • "héroïne tragique": nữ anh hùng bi kịch, nhân vật nữ chính số phận bi thảm.

    • Dans la pièce, elle incarne une héroïne tragique. (Trong vở kịch, ấy thủ vai một nữ anh hùng bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Héros (danh từ giống đực): anh hùng, nhân vật nam chính.

    • Le héros du film est très courageux. (Nhân vật nam chính của bộ phim rất dũng cảm.)
  • Héroïque (tính từ): anh hùng, thuộc về anh hùng.

    • Un acte héroïque. (Một hành động anh hùng.)
  • Héroïcité (danh từ giống cái): tính chất anh hùng.

    • L'héroïcité de ses actions. (Tính chất anh hùng trong những hành động của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Vedette féminine: ngôi sao nữ, nhân vật nữ nổi bật (trong phim, kịch).
  • Protagoniste féminine: nhân vật nữ chính.
  • Courageuse: người phụ nữ dũng cảm (nhấn mạnh phẩm chất).
Các cụm từ liên quan
  • Culte des héros et des héroïnes: sự sùng bái/tôn thờ các anh hùng nữ anh hùng.

    • Le culte des héros et des héroïnes est présent dans de nombreuses cultures. (Sự tôn thờ các anh hùng nữ anh hùng có mặt trong nhiều nền văn hóa.)
  • Parcours d'une héroïne: hành trình của một nữ anh hùng/nhân vật nữ chính.

    • Le film retrace le parcours d'une héroïne moderne. (Bộ phim tái hiện hành trình của một nữ anh hùng hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la hauteur de son statut d'héroïne: xứng đáng với danh hiệu nữ anh hùng của mình.
    • Par ses actions, elle a prouvé qu'elle était à la hauteur de son statut d'héroïne. (Qua những hành động của mình, ấy đã chứng minhxứng đáng với danh hiệu nữ anh hùng.)
héroïne

Une héroïne courageuse sauve un chaton d'un arbre.

danh từ giống cái
  1. nữ anh hùng
  2. nhân vật nữ chính (trong tác phẩm (văn học), trong một sự kiện)