hóa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Biến đổi, chuyển thành một cái khác: Chỉ quá trình thay đổi từ trạng thái, hình dạng, tính chất này sang trạng thái, hình dạng, tính chất khác.
- Đốt các đồ cúng bằng giấy (vàng mã): Hành động đốt các vật phẩm bằng giấy (như tiền, quần áo, nhà cửa) trong nghi lễ tâm linh với niềm tin rằng chúng sẽ được chuyển hóa cho người đã khuất.
Liên từ:
- Cho nên, vì thế: Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả, mệnh đề sau là hệ quả của mệnh đề trước.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Con nòng nọc đã hóa thành ếch. (Sự biến đổi sinh học)
- Sau trận mưa, con đường lầy lội hóa thành sông. (Sự thay đổi trạng thái)
- Gia đình hóa vàng sau lễ cúng ông bà. (Hành động trong nghi lễ)
Liên từ:
- Trời mưa to hóa đường ngập nước. (Mưa to cho nên đường ngập nước.)
- Anh ấy chăm chỉ học tập hóa đỗ đạt. (Chăm chỉ học tập vì thế đỗ đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hóa ra": Thì ra, kết quả cuối cùng lại là (thường biểu thị sự bất ngờ, khác với suy nghĩ ban đầu).
- Tôi tưởng cô ấy khó tính, hóa ra rất dễ gần.
- "hóa thành": Biến đổi hoàn toàn để trở thành.
- Giấc mơ của cô ấy đã hóa thành hiện thực.
- "hóa kiếp": (Từ Hán Việt) Chuyển kiếp, đầu thai sang một kiếp sống khác (theo quan niệm luân hồi).
- Câu chuyện kể về một con cáo hóa kiếp thành người.
Biến thể và từ gần giống
- Biến hóa (động từ): Thay đổi một cách linh hoạt, khó lường.
- Ảo thuật gia với những màn biến hóa đầy kinh ngạc.
- Cải hóa (động từ): Cải tạo, làm cho thay đổi theo hướng tốt lên (thường về đạo đức, tâm tính).
- Nhà tù có chức năng giáo dục, cải hóa phạm nhân.
- Hóa học (danh từ): Môn khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất.
- Cô ấy là giáo viên dạy môn Hóa học.
Từ đồng nghĩa
- Biến (động từ): Thay đổi.
- Tình hình đã biến chuyển theo chiều hướng tích cực.
- Chuyển (động từ): Thay đổi vị trí, trạng thái.
- Nỗi buồn chuyển thành niềm vui.
- Thành (động từ): Trở nên, trở thành.
- Cô bé ước mơ thành bác sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hóa giải (động từ): Làm cho tiêu tan, giải quyết (thường là mâu thuẫn, oán hận, điều xấu).
- Hai bên đã ngồi lại để hóa giải mọi hiểu lầm.
- Hóa thân (động từ): Nhập vai, thể hiện một nhân vật hoặc biến thành một hình dạng khác (thường trong nghệ thuật hoặc truyền thuyết).
- Diễn viên đã hóa thân xuất sắc vào vai phản diện.
Thành ngữ liên quan
- Nhìn gà hóa cuốc: Nhìn nhầm, đánh giá sai sự việc, nhầm lẫn cái này thành cái kia.
- Trong đêm tối, tôi sợ quá nên nhìn gà hóa cuốc, tưởng bụi cây là ma.
- Hóa công: (Từ Hán Việt) Đấng tạo hóa, chỉ thần linh hoặc quy luật tự nhiên tạo ra vạn vật.
- Cảnh sắc nơi đây đẹp như bàn tay của hóa công.
- hoá1 dt Hoá học nói tắt: Sinh viên khoa Hoá của trường Đại học sư phạm.
- hoá2 tt (cn. goá) Nói người phụ nữ đã mất chồng: Xót lòng mẹ hoá con côi (cd).
- trgt Không còn chồng: Lấy chồng hơn ở hoá (tng).
- hoá3 tt, trgt Nói đất bỏ hoang, không trồng trọt gì: Ruộng hoá vì chiến tranh; Ruộng bỏ hoá.
- hoá4 đgt 1. Biến đổi ra cái khác: Con sâu róm hoá ra con bướm; Nhìn gà hoá cuốc (tng) 2. Đốt các đồ cúng bằng giấy: Hoá vàng; Hoá nhà táng.
- hoá5 lt Cho nên: Quen thói phong lưu hoá phải vay (NgCgTrứ).