hói
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trơn nhẵn, không có tóc ở một vùng da đầu, thường là từ trán lên đến đỉnh đầu: Dùng để mô tả tình trạng rụng tóc nhiều, để lộ da đầu.
- (Bàu, rạch) trơ trụi, không có cây cỏ và nông cạn, ít nước: Dùng trong phương ngữ, chỉ đặc điểm của một vùng đất, mặt nước.
Danh từ:
- Nhánh sông nhỏ hẹp, tự nhiên hoặc nhân tạo, dùng để dẫn nước: Chỉ một dòng nước nhỏ.
- Hõm đất bị ăn sâu vào bờ sông, bờ biển do tác động xoáy của nước thủy triều: Chỉ địa hình bị xói mòn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy còn trẻ nhưng đã bị hói trán. (Tóc ở trán của ông ấy đã rụng nhiều.)
- Con rạch phía sau nhà đã bị hói, không còn cây cối um tùm như xưa. (Con rạch đó trở nên trơ trụi và nông cạn.)
- Danh từ:
- Người dân đào một con hói nhỏ để dẫn nước từ sông vào đồng. (Họ tạo ra một đường dẫn nước nhỏ.)
- Bờ sông ở đoạn này có nhiều hói do thủy triều lên xuống mạnh. (Bờ sông bị xói mòn tạo thành những hõm sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hói đầu": Cụm từ phổ biến chỉ tình trạng rụng tóc toàn bộ hoặc một phần lớn trên đỉnh đầu.
- Anh ấy lo lắng vì chứng hói đầu đến sớm.
- "Trán hói": Chỉ cụ thể vùng trán bị rụng tóc, lộ rộng ra.
- Vầng trán hói khiến ông ấy trông có vẻ đạo mạo.
Biến thể và từ gần giống
- Húi cua (tính từ, thông tục): Cách gọi khác của "hói đầu", thường dùng với sắc thái hài hước hoặc suồng sã.
- Mái tóc húi cua của anh ta rất dễ nhận ra.
- Rạch (danh từ): Kênh, lạch nhỏ, thường tự nhiên, có thể là từ gần nghĩa với nghĩa danh từ thứ nhất của "hói".
- Vịnh nhỏ (danh từ): Có thể dùng để mô tả tương tự nghĩa danh từ thứ hai (hõm đất ăn vào bờ).
Từ đồng nghĩa
- Trọc (tính từ): Không có tóc, trơn lì (thường chỉ toàn bộ đầu). Nghĩa mạnh hơn "hói".
- Đầu trọc lóc.
- Hói (trong y học): Tương đương với chứng rụng tóc hoặc chứng hói.
Các cụm từ liên quan
- Bị hói / Lên hói: Diễn tả quá trình bắt đầu và trở nên hói.
- Gia đình anh ấy có gen di truyền nên sớm bị hói.
- Vét hói: Hành động nạo vét, làm sạch lòng các nhánh sông nhỏ (hói) để thông dòng chảy.
- Công nhân đang vét hói để chuẩn bị cho mùa mưa.
Thành ngữ liên quan
- "Hói như trái bóng" (thành ngữ, so sánh): Nhấn mạnh mức độ hói trơn, bóng loáng của đầu.
- Cụ ông ấy hói như trái bóng, trông rất sáng sủa.
- 1 dt. 1. Nhánh sông nhỏ hẹp được hình thành tự nhiên hoặc đào để dẫn nước: vét hói dẫn nước. 2. Hõm đất được ăn vào bờ sông, biển, do nước thuỷ triều xoáy mạnh tạo nên.
- 2 tt. 1. Trơn nhẵn vùng trên trán đến đỉnh đầu, do tóc rụng nhiều: trán hói hói đầu. 2. (Bàu, rạch) không có cây cỏ và nông cạn, ít nước: rạch hói.