hút

verb
  1. to inhale; to suck (air; smokẹ) to absord; to take up (water) to attract
    • đá nam châm hút sắt
      a magnet attracts iron
    • hút máu
      to suck out blood

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hút"

hút
Một em bé đang hút nước bằng ống hút từ một ly nước trái cây.