hắc

Học thuật
Thân thiện
hắc

Ông chủ hắc với nhân viên của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nghiêm khắc, cứng nhắc đến mức gây khó chịu: Dùng để chỉ thái độ, cách cư xử quá mức nghiêm khắc, cứng nhắc của người quyền, khiến người dưới quyền cảm thấy khó chịu.
    • Có vẻ oai phong, nghiêm nghị hơn bình thường: Dùng để miêu tả vẻ ngoài trông có vẻ uy nghi, oai vệ hơn so với thường ngày.
    • Rất khó, khó quá mức: Dùng trong văn nói để nhấn mạnh mức độ khó khăn, phức tạp của một vấn đề, công việc nào đó.
  2. Tính từ:

    • mùi hăng, xông mạnh lên mũi, gây khó chịu: Dùng để chỉ mùi hương hoặc mùi vị hăng, nồng, xộc thẳng vào mũi, tạo cảm giác khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghiêm khắc, oai phong, khó):

    • Ông giám đốc mới nổi tiếng rất hắc với nhân viên.
    • Cậu ấy mặc bộ vest vào trông hắc hẳn đi.
    • Đề thi năm nay hắc thật, ít ai làm được hết.
  • Tính từ (Mùi hăng):

    • Mùi thuốc bắc trong phòng hắc quá, tôi không chịu được.
    • Củ kiệu này còn sống, ăn vào hắc cổ lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hắc lào": (danh từ) một loại bệnh ngoài da do nấm gây ngứa. (LƯU Ý: Đây một từ ghép, không phải cách dùng của từ "hắc" đơn lẻ).
  • "hắc ": (từ tượng thanh) âm thanh khi hắt hơi. (LƯU Ý: Đây một từ tượng thanh ghép).
  • "hắc búa": (tính từ, khẩu ngữ) rất khó, đầy thách thức, tương tự nghĩa "khó quá".
    • Bài toán này hắc búa thật, nghĩ mãi không ra.
Biến thể từ gần giống
  • Hắc hắc: (tính từ) từ láy, nhấn mạnh mùi hắc.
    • Mùi dầu gió hắc hắc.
  • Hắc ám: (tính từ) tối tăm, mờ ám (thường dùng trong văn chương).
    • Những âm mưu hắc ám.
  • Hắc hủ: (danh từ) một loại thực phẩm lên men mùi đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghiêm khắc, cứng nhắc: nghiêm ngặt, khắt khe, độc đoán.
  • Oai phong: oai vệ, nghiêm nghị, đường bệ.
  • Khó: khó khăn, phức tạp, nan giải, hóc búa.
  • Hăng (mùi): nồng, xộc, hôi, khét.
Từ trái nghĩa
  • Nghiêm khắcDễ dãi, khoan hòa, mềm mỏng.
  • Oai phongTầm thường, xoàng xĩnh.
  • KhóDễ, đơn giản.
  • Hăng (mùi) ↔ Thơm, dịu, nhẹ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Hơn cả cấp trưởng: (thành ngữ so sánh) dùng để von người chức vụ thấp hơn nhưng tỏ ra quyền uy, nghiêm khắc hơn người chức vụ cao.
    • Anh ta chỉ phó phòng hắc hơn cả cấp trưởng.
  • Hắc ra trò: (cụm từ, khẩu ngữ) nhấn mạnh vẻ oai phong, nghiêm nghị rõ rệt.
    • Mặc bộ đồ mới vào, hắc ra trò.
hắc

Ông chủ hắc với nhân viên của mình.

  1. 1 tt. 1. Tỏ ra nghiêm khắc đến mức cứng nhắc, gây khó chịu cho người dưới quyền: ông ta chỉ cấp phó, nhưng hắc hơn cả cấp trưởng. 2. Có vẻ oai phong hơn lúc thường: khoác khẩu súng vào trông hắc ra trò. 3. Khó quá: Bài toán hắc quá.
  2. 2 tt. mùi hăng xông mạnh lên mũi, gây khó chịu: Loại rau này ăn sống hắc lắm.