hắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nghiêm khắc, cứng nhắc đến mức gây khó chịu: Dùng để chỉ thái độ, cách cư xử quá mức nghiêm khắc, cứng nhắc của người có quyền, khiến người dưới quyền cảm thấy khó chịu.
- Có vẻ oai phong, nghiêm nghị hơn bình thường: Dùng để miêu tả vẻ ngoài trông có vẻ uy nghi, oai vệ hơn so với thường ngày.
- Rất khó, khó quá mức: Dùng trong văn nói để nhấn mạnh mức độ khó khăn, phức tạp của một vấn đề, công việc nào đó.
Tính từ:
- Có mùi hăng, xông mạnh lên mũi, gây khó chịu: Dùng để chỉ mùi hương hoặc mùi vị hăng, nồng, xộc thẳng vào mũi, tạo cảm giác khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghiêm khắc, oai phong, khó):
- Ông giám đốc mới nổi tiếng là rất hắc với nhân viên.
- Cậu ấy mặc bộ vest vào trông hắc hẳn đi.
- Đề thi năm nay hắc thật, ít ai làm được hết.
Tính từ (Mùi hăng):
- Mùi thuốc bắc trong phòng hắc quá, tôi không chịu được.
- Củ kiệu này còn sống, ăn vào hắc cổ lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hắc lào": (danh từ) một loại bệnh ngoài da do nấm gây ngứa. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép, không phải cách dùng của từ "hắc" đơn lẻ).
- "hắc xì": (từ tượng thanh) âm thanh khi hắt hơi. (LƯU Ý: Đây là một từ tượng thanh ghép).
- "hắc búa": (tính từ, khẩu ngữ) rất khó, đầy thách thức, tương tự nghĩa "khó quá".
- Bài toán này hắc búa thật, nghĩ mãi không ra.
Biến thể và từ gần giống
- Hắc hắc: (tính từ) từ láy, nhấn mạnh mùi hắc.
- Mùi dầu gió hắc hắc.
- Hắc ám: (tính từ) tối tăm, mờ ám (thường dùng trong văn chương).
- Những âm mưu hắc ám.
- Hắc hủ: (danh từ) một loại thực phẩm lên men có mùi đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Nghiêm khắc, cứng nhắc: nghiêm ngặt, khắt khe, độc đoán.
- Oai phong: oai vệ, nghiêm nghị, đường bệ.
- Khó: khó khăn, phức tạp, nan giải, hóc búa.
- Hăng (mùi): nồng, xộc, hôi, khét.
Từ trái nghĩa
- Nghiêm khắc ↔ Dễ dãi, khoan hòa, mềm mỏng.
- Oai phong ↔ Tầm thường, xoàng xĩnh.
- Khó ↔ Dễ, đơn giản.
- Hăng (mùi) ↔ Thơm, dịu, nhẹ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Hơn cả cấp trưởng: (thành ngữ so sánh) dùng để ví von người có chức vụ thấp hơn nhưng tỏ ra quyền uy, nghiêm khắc hơn người có chức vụ cao.
- Anh ta chỉ là phó phòng mà hắc hơn cả cấp trưởng.
- Hắc ra trò: (cụm từ, khẩu ngữ) nhấn mạnh vẻ oai phong, nghiêm nghị rõ rệt.
- Mặc bộ đồ mới vào, nó hắc ra trò.
- 1 tt. 1. Tỏ ra nghiêm khắc đến mức cứng nhắc, gây khó chịu cho người dưới quyền: ông ta chỉ là cấp phó, nhưng hắc hơn cả cấp trưởng. 2. Có vẻ oai phong hơn lúc thường: Cô bé khoác khẩu súng vào trông hắc ra trò. 3. Khó quá: Bài toán hắc quá.
- 2 tt. Có mùi hăng xông mạnh lên mũi, gây khó chịu: Loại rau này ăn sống hắc lắm.