hốc

  1. excavation; cavité; creux
  2. (vulg.) s'empiffrer; se bourrer; bouffer; boulotter; s'en coller dans le fusil
  3. béant; bée (xem há hốc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hốc"

hốc
Một con sóc nhỏ đang trốn trong hốc cây.