h

/eitʃ/
danh từ, số nhiều Hs, H's /'eitʃiz/
  1. h, vật hình H

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "h"

h
A child points to the letter H in an alphabet book.