vide

/'vaidi/
Học thuật
Thân thiện
vide

La bouteille en verre est vide sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trống, rỗng, không bên trong: Chỉ trạng thái không chứa đựng vật chất, đồ vật hoặc người.
    • Nhàn rỗi, không việc gì làm: Chỉ khoảng thời gian không hoạt động.
    • (Nghĩa bóng) Trống rỗng, vô nghĩa: Chỉ sự thiếu vắng nội dung, ý nghĩa, cảm xúc hoặc giá trị tinh thần.
    • Thiếu, không , : Dùng để diễn tả sự vắng mặt hoặc không tồn tại của một yếu tố cụ thể.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chân không: Trạng thái không gian hoàn toàn không vật chất.
    • Chỗ trống, chỗ khuyết: Khoảng trống vậthoặc vị trí còn thiếu trong một cấu trúc, tổ chức.
    • Lúc nhàn rỗi: Khoảng thời gian rảnh rỗi.
    • (Nghĩa bóng) Sự trống trải, sự trống rỗng: Cảm giác thiếu vắng, hụt hẫng về mặt tinh thần hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une bouteille vide. (Một cái chai rỗng.)
    • J'ai une après-midi vide. (Tôi có một buổi chiều nhàn rỗi.)
    • Une promesse vide. (Một lời hứa suông / trống rỗng.)
    • Une rue vide de passants. (Một con đường vắng người qua lại.)
  • Danh từ giống đực:

    • La physique étudie le vide. (Vậthọc nghiên cứu chân không.)
    • Il y a un vide dans cette étagère. (Có một chỗ trống trên giá sách này.)
    • Évitez les vides dans votre emploi du temps. (Hãy tránh những lúc nhàn rỗi trong thời gian biểu của bạn.)
    • Il ressent un grand vide depuis son départ. (Anh ấy cảm thấy một sự trống trải lớn kể từ khi ấy ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À vide: Chạy không tải, hoạt động không tác dụng thực tế hoặc không mang theo .

    • Tourner à vide. (Quay không tải / Chạy không.)
    • Rentrer à vide. (Về tay không.)
  • Faire le vide autour de quelqu'un: Cô lập ai đó, khiến ai trở nên cô độc.

    • Ses mensonges ont fait le vide autour de lui. (Những lời nói dối của anh ta đã khiến mọi người xa lánh anh ta.)
  • Parler dans le vide: Nói không ai nghe, nói vào khoảng không.

    • Il protestait, mais il parlait dans le vide. (Anh ta phản đối, nhưng chỉnói cho không khí mà thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vider (động từ): Làm cho trống rỗng, đổ đi, dọn sạch.

    • Vider une pièce. (Dọn sạch một căn phòng.)
    • Vider son sac. (Nói hết ra, "giải quyết nỗi lòng".)
  • Videment (danh từ): Sự làm cho trống rỗng, sự dọn sạch.

  • Vide-ordures (danh từ giống đực): Ống đổ rác (trong nhà).
  • Vide-poche (danh từ giống đực): Khay đựng đồ linh tinh (trên bàn, trong xe hơi).
  • Vide-sanitaire (danh từ giống đực): Khoảng trống kỹ thuật (dưới sàn nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Creux (adj): Rỗng, trống rỗng (vật nghĩa bóng).
  • Inoccupé (adj): Trống, không có người ở, nhàn rỗi.
  • Désert (adj): Hoang vắng, không có người.
  • Nul (adj): Vô giá trị, khôngý nghĩa (trong ngữ cảnh nghĩa bóng).
  • Le néant (n.m): Hư vô, sự không tồn tại.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Regard vide: Ánh mắt hồn, trống rỗng.

    • Avoir le regard vide. ( ánh mắt hồn.)
  • Être vide de...: Thiếu vắng, không (một phẩm chất, cảm xúc...).

    • Un discours vide de sens. (Một bài diễn văn vô nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'estomac vide: Đói bụng, bụng rỗng.

    • Je ne peux pas travailler, j'ai l'estomac vide. (Tôi không thể làm việc, tôi đói bụng rồi.)
  • Combler un vide: Lấp đầy khoảng trống (vậthoặc tinh thần).

    • Ce nouveau hobby a comblé le vide dans sa vie. (Sở thích mới này đã lấp đầy khoảng trống trong cuộc sống của ấy.)
vide

La bouteille en verre est vide sur la table.

tính từ
  1. trống, rỗng, không
    • Poche vide
      túi rỗng
    • Salle vide
      phòng không
  2. nhàn rỗi, không làm gì
    • Avoir des moments vides dans la journée
      những lúc nhàn rỗi trong ngày
  3. (nghĩa bóng) trống rỗng, rỗng tếch
    • Existence vide
      cuộc sống trống rỗng
    • Tête vide
      đầu óc rỗng tuếch
  4. thiếu, không (),
    • Rue vide de voitures
      đường phố không xe qua lại
    • Mot vide de sens
      từ vô nghĩa
    • avoir des chambres vides dans la tête
      hơi điên
    • avoir le cerveau vide
      đầu óc trống rỗng
    • avoir l'estomac vide
      đói bụng
    • rentrer les mains vides
      về tay không
danh từ giống đực
  1. chân không
    • Faire le vide
      tạo ra chân không
  2. chỗ trống, chỗ khuyết
    • Combler les vides
      lấp các chỗ trống
    • Les vides dans les cadres
      những chỗ khuyết trong biên chế
  3. lúc nhàn rỗi
    • Ne pas laisser des vides dans la journée
      không để những lúc nhàn rỗi trong ngày
  4. (nghĩa bóng) sự trống trải, sự trống rỗng
    • Le vide de l'âme
      sự trống trải trong tâm hồn
    • Le vide de l'existence
      sự trống rỗng của cuộc sống
  5. à vide+ không, khống
    • Voiture qui part à vide
      xe đi không
    • Moteur qui tourne à vide
      động cơ chạy không
    • faire le vide autour de quelqu'un
      để ai một mình, để cho ai cô độc
    • parler dans le vide
      nói không ai nghe