hack saw
Định nghĩa
- Danh từ: Cưa sắt (còn gọi là cưa kim loại). Đây là một loại cưa cầm tay, thường có lưỡi cưa mỏng và răng nhỏ, được thiết kế chuyên dụng để cắt các vật liệu cứng như kim loại, ống nước, hoặc nhựa cứng.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ sửa ống nước đã dùng một cái cưa sắt để cắt ống đồng.)
- (Bạn cần một cái cưa sắt để cắt thanh kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work with a hack saw": thao tác với cưa sắt.
- He is skilled at working with a hack saw for precise cuts. (Anh ấy có kỹ năng thao tác với cưa sắt để cắt chính xác.)
- "to replace the blade of a hack saw": thay lưỡi cưa sắt.
- Always replace the blade of a hack saw when it becomes dull. (Luôn thay lưỡi cưa sắt khi nó bị cùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hacksaw blade (n): lưỡi cưa sắt.
- The hacksaw blade snapped while cutting the thick steel. (Lưỡi cưa sắt bị gãy khi đang cắt thép dày.)
- Hacksaw frame (n): khung cưa sắt (phần giữ lưỡi cưa).
- The hacksaw frame is adjustable to fit different blade lengths. (Khung cưa sắt có thể điều chỉnh để phù hợp với các độ dài lưỡi cưa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Metal saw: cưa kim loại (thuật ngữ chung).
- Jeweler's saw: cưa đồ trang sức (loại cưa nhỏ, tinh xảo hơn, dùng cho các chi tiết nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut through: cắt xuyên qua (dùng với hack saw).
- Use the hack saw to cut through the iron bar. (Dùng cưa sắt để cắt xuyên qua thanh sắt.)
- Saw off: cưa đứt ra.
- He had to saw off the broken bolt with a hack saw. (Anh ấy phải cưa đứt cái bu lông bị hỏng bằng cưa sắt.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hack saw", nhưng có thể liên quan đến cụm từ kỹ thuật)
- "to hack away at something" (tách biệt với "hack saw"): đục khoét, cắt xén một cách khó khăn.
- He hacked away at the rusty pipe with a hack saw. (Anh ấy đục khoét cái ống gỉ sét bằng cưa sắt.)