hokusai

hokusai

A student studies a print by Hokusai in an art history book.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hokusai: Tên của một họa sĩ nổi tiếng người Nhật Bản, sống từ năm 1760 đến 1849, người tác phẩm ảnh hưởng mạnh mẽ đến các họa sĩ trường phái Ấn tượngchâu Âu. Ông nổi tiếng với các bức tranh khắc gỗ (ukiyo-e), đặc biệt tác phẩm "Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa" (The Great Wave off Kanagawa).

dụ sử dụng
  • (Hokusai is one of the most famous painters of Japan.)
  • (Hokusai's painting "The Great Wave off Kanagawa" inspired many Western artists.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Hokusai": dùng để chỉ phong cách nghệ thuật đặc trưng của ông, thường kết hợp giữa chủ đề thiên nhiên, con người yếu tố văn hóa Nhật Bản.
    • Nhiều họa sĩ hiện đại vẫn học hỏi phong cách Hokusai trong các tác phẩm của họ. (Many modern artists still learn from Hokusai's style in their works.)
Biến thể từ gần giống
  • Ukiyo-e: thể loại tranh khắc gỗ Nhật Bản Hokusai một bậc thầy.
    • Hokusai đã nâng tầm ukiyo-e lên một đỉnh cao mới. (Hokusai elevated ukiyo-e to a new height.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Nhật Bản: Japanese painter (mô tả chung cho nghề nghiệp của ông).
  • Bậc thầy ukiyo-e: master of ukiyo-e (mô tả chuyên môn của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Hokusai" danh từ riêng, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Sóng Hokusai": thường dùng để chỉ bức tranh nổi tiếng "The Great Wave off Kanagawa" hoặc ảnh hưởng của trong văn hóa đại chúng.
    • Hình ảnh sóng Hokusai xuất hiện trên nhiều sản phẩm thời trang trang trí. (The image of Hokusai's wave appears on many fashion and decorative products.)