hex

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới hệ thống số cơ sở 16
Noun
  1. bùa ma thuật, lời nguyền
Verb
  1. nguyền rủa, niệm thần chú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hex
A programmer writes a hex code on a whiteboard.