hex

Học thuật
Thân thiện
hex

A programmer writes a hex code on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bùa, lời nguyền: Một lời nói hoặc hành động được cho sức mạnh ma thuật gây ra điều xấu hoặc rủi ro cho ai đó.
    • (Kỹ thuật, viết tắt của hexadecimal): Hệ thống số số 16, thường dùng trong điện toán.
  2. Động từ:

    • Nguyền rủa, yểm bùa: Hành động dùng ma thuật hoặc lời nói để gieo rắc điều xui xẻo, tai họa lên ai đó hoặc vật đó.
  3. Tính từ:

    • (Kỹ thuật) Thuộc về hệ thập lục phân: Mô tả một hệ đếm sử dụng 16 ký hiệu (0-9 A-F).
dụ sử dụng
  • Danh từ (bùa, lời nguyền):

    • The old witch cast a hex on the village. (Mụ phù thủy già đã yểm một lời nguyền lên ngôi làng.)
    • He believed his bad luck was the result of a hex. (Anh ta tin rằng vận rủi của mình do một lời nguyền.)
  • Danh từ (kỹ thuật):

    • The color code is written in hex. ( màu được viết dưới dạng hệ thập lục phân.)
  • Động từ:

    • The sorcerer tried to hex his rival. (Pháp sư cố gắng yểm bùa đối thủ của mình.)
  • Tính từ:

    • A hex value is often used in web design. (Một giá trị hex thường được dùng trong thiết kế web.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a hex on someone/something": yểm bùa, đặt lời nguyền lên ai đó/vật .
    • Legend says she put a hex on the old mansion. (Truyền thuyết kể rằng ta đã yểm bùa lên dinh thự .)
Biến thể từ gần giống
  • Hexadecimal (adj/n): (thuộc) hệ thập lục phân. (Đây từ đầy đủ của "hex" trong lĩnh vực kỹ thuật).
  • Hex code (n): hex, thường chỉ màu.
  • Curse (n/v): lời nguyền/nguyền rủa (từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa ma thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ma thuật):
    • Curse: lời nguyền.
    • Jinx: điều xui xẻo, vận rủi.
    • Spell: bùa phép.
  • Động từ (ma thuật):
    • Bewitch: hoặc, yểm bùa.
    • Curse: nguyền rủa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan
  • "Hex sign": Một biểu tượng trang trí truyền thống của người Pennsylvania Dutch, được cho để xua đuổi tà ma mang lại may mắn, mặc dù từ "hex" trong tên gọi lại liên quan đến phù thủy/ma thuật.
hex

A programmer writes a hex code on a whiteboard.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới hệ thống số cơ sở 16
Noun
  1. bùa ma thuật, lời nguyền
Verb
  1. nguyền rủa, niệm thần chú