hairtail
Định nghĩa
Danh từ: Cá hố, một loại cá biển có thân dài, không vảy, giống như roi da, và hàm răng sắc nhọn; có quan hệ họ hàng gần với cá thu rắn.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngư dân đã bắt được một con cá hố lớn gần bờ biển.)
- (Cá hố là một nguyên liệu phổ biến trong một số nền ẩm thực châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hairtail fish": cụm từ nhấn mạnh loài cá này.
- The hairtail fish is known for its elongated body and sharp teeth. (Cá hố được biết đến với thân hình dài và hàm răng sắc nhọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairtail (n): dạng số ít và số nhiều giống nhau.
- We caught two hairtail today. (Hôm nay chúng tôi bắt được hai con cá hố.)
Từ đồng nghĩa
- Beltfish: cá hố (tên gọi khác trong tiếng Anh).
- Ribbonfish: cá hố (dựa trên hình dạng thân dài như dải ruy băng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có.
Thành ngữ liên quan
Không có.