heyerdahl

heyerdahl

Thor Heyerdahl sailed across the Pacific on a balsa wood raft.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Heyerdahl một danh từ riêng, dùng để chỉ nhà nhân chủng học người Na Uy (1914–2002), nổi tiếng với các nghiên cứu về sự lan truyền văn hóa giữa các nền văn minh cổ đại. Ông được biết đến qua các cuộc thám hiểm như Kon-Tiki Ra, nhằm chứng minh khả năng di cư đường biển của người cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Heyerdahl nổi tiếng với cuộc thám hiểm Kon-Tiki năm 1947.)
  • (Các lý thuyết của Heyerdahl đã thách thức quan điểm truyền thống về di cư cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heyerdahl’s theory of cultural diffusion": lý thuyết về sự lan truyền văn hóa của Heyerdahl.
    • Heyerdahl’s theory of cultural diffusion suggested that ancient civilizations could have crossed oceans. (Lý thuyết về sự lan truyền văn hóa của Heyerdahl cho rằng các nền văn minh cổ đại có thể đã vượt đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Heyerdahlian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Heyerdahl.
    • The Heyerdahlian approach to archaeology emphasizes experimental voyages. (Phương pháp Heyerdahl trong khảo cổ học nhấn mạnh các chuyến đi thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm Na Uy: Norwegian explorer (dùng để chỉ chung, nhưng không thay thế hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Heyerdahl" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To sail like Heyerdahl": (thành ngữ không chính thức) di chuyển hoặc thám hiểm theo cách mạo hiểm, sáng tạo.
    • They decided to sail like Heyerdahl across the Pacific on a raft. (Họ quyết định đi thuyền như Heyerdahl băng qua Thái Bình Dương trên một chiếc .)