hartley
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Hartley" là một họ người (surname) phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật và triết học, từ này thường được dùng để chỉ một nhà triết học người Anh nổi tiếng.
- David Hartley (1705-1757): Một nhà triết học người Anh, người đã đưa ra lý thuyết về sự liên kết các ý tưởng (theory of the association of ideas). Ông được coi là người tiên phong trong lĩnh vực tâm lý học liên tưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Triết học của Hartley đã ảnh hưởng lớn đến các nhà tư tưởng sau này như John Stuart Mill.)
- (Lý thuyết về sự liên kết của Hartley là nền tảng của tâm lý học thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hartleyan" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến triết học của David Hartley.
- The Hartleyan approach to psychology emphasizes the role of experience in shaping ideas. (Cách tiếp cận Hartleyan trong tâm lý học nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong việc hình thành ý tưởng.)
"Hartley's doctrine": Học thuyết của Hartley, thường chỉ lý thuyết liên kết ý tưởng.
- Hartley's doctrine was revolutionary for its time. (Học thuyết của Hartley mang tính cách mạng vào thời đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hartleyism (danh từ): Chủ nghĩa Hartley, hệ thống triết học dựa trên tư tưởng của David Hartley.
- Hartleyism had a brief period of popularity in the 18th century. (Chủ nghĩa Hartley từng có thời kỳ phổ biến ngắn ngủi vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- David Hartley: Tên đầy đủ của nhà triết học.
- Nhà triết học liên tưởng: Mô tả chức năng của ông trong lịch sử triết học.
Các cụm từ liên quan
- The association of ideas: Sự liên kết các ý tưởng, khái niệm trung tâm trong triết học của Hartley.
- The association of ideas, as Hartley described it, explains how memories are formed. (Sự liên kết các ý tưởng, như Hartley mô tả, giải thích cách ký ức được hình thành.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Hartley". Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật.