hajj

hajj

A pilgrim performs the hajj at the Kaaba in Mecca.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc hành hương tới thánh địa Mecca (Ả RậpÚt) mỗi tín đồ Hồi giáo khả năng về thể chất tài chính phải thực hiện ít nhất một lần trong đời. Hajj trụ cột thứ năm của Hồi giáo, diễn ra vào tháng Dhu al-Hijja theo lịch Hồi giáo, được coi hành động thờ phượng tối thượng.

dụ sử dụng
  • (Đối với một tín đồ Hồi giáo, hajj hành động thờ phượng tối thượng.)
  • (Anh ấy đã tiết kiệm tiền trong nhiều năm để thực hiện hajj.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on hajj": thực hiện cuộc hành hương hajj.
    • Millions of Muslims go on hajj to Mecca each year. (Hàng triệu tín đồ Hồi giáo thực hiện hajj tới Mecca mỗi năm.)
  • "to perform the hajj": hoàn thành nghi lễ hành hương hajj.
    • After performing the hajj, he was given the title Hajji. (Sau khi hoàn thành hajj, ông ấy được trao danh hiệu Hajji.)
Biến thể từ gần giống
  • Hajji (danh từ): người đã thực hiện hajj, thường được dùng như một danh hiệu kính trọng.
    • The Hajji shared his experiences with the community. (Người đã hành hương chia sẻ kinh nghiệm của mình với cộng đồng.)
  • Umrah (danh từ): cuộc hành hương nhỏ hơn tới Mecca, có thể thực hiện bất kỳ thời điểm nào trong năm, không bắt buộc như hajj.
    • Many Muslims perform Umrah during Ramadan. (Nhiều tín đồ Hồi giáo thực hiện Umrah trong tháng Ramadan.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilgrimage: cuộc hành hương nói chung (dùng trong các tôn giáo khác).
  • Religious journey: chuyến đi tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • The fifth pillar of Islam: trụ cột thứ năm của Hồi giáo, chỉ hajj.
    • Hajj is known as the fifth pillar of Islam. (Hajj được biết đến trụ cột thứ năm của Hồi giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hajj".