huji
Định nghĩa
Danh từ: - Tổ chức chiến binh Hồi giáo cực đoan: "Huji" là tên viết tắt của "Harkat-ul-Jihad-al-Islami", một nhóm chiến binh Hồi giáo cực đoan hoạt động ở Kashmir do Pakistan kiểm soát. Nhóm này tìm cách thiết lập một chính phủ Hồi giáo và có liên hệ chặt chẽ với Taliban ở Afghanistan. - Lực lượng vũ trang Hồi giáo: Trong bối cảnh chính trị Nam Á, "Huji" còn được dùng để chỉ một lực lượng vũ trang có hệ tư tưởng thánh chiến, tham gia vào các cuộc xung đột khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Huji đã tham gia vào nhiều cuộc tấn công chiến binh trong khu vực.)
- (Chính phủ tuyên bố Huji là một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Huji-linked groups": các nhóm có liên kết với Huji.
- Huji-linked groups have been active in cross-border insurgencies. (Các nhóm liên kết với Huji đã hoạt động trong các cuộc nổi dậy xuyên biên giới.)
"Huji ideology": hệ tư tưởng của Huji.
- The Huji ideology promotes the establishment of a strict Islamic state. (Hệ tư tưởng của Huji thúc đẩy việc thành lập một nhà nước Hồi giáo nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Harkat-ul-Jihad-al-Islami (danh từ riêng): tên đầy đủ của tổ chức Huji.
- Harkat-ul-Jihad-al-Islami was formed in the 1980s. (Harkat-ul-Jihad-al-Islami được thành lập vào những năm 1980.)
Từ đồng nghĩa
- Nhóm chiến binh: một tổ chức vũ trang có mục tiêu chính trị hoặc tôn giáo.
- Tổ chức thánh chiến: một nhóm sử dụng bạo lực để đạt được mục đích tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Align with Huji: liên minh với Huji.
- Several local militias have aligned with Huji in the conflict. (Một số lực lượng dân quân địa phương đã liên minh với Huji trong cuộc xung đột.)
Thành ngữ liên quan
- Huji-style tactics: chiến thuật kiểu Huji.
- The attack employed Huji-style tactics, including suicide bombings. (Cuộc tấn công sử dụng chiến thuật kiểu Huji, bao gồm đánh bom tự sát.)