haji

Định nghĩa

Danh từ:
- Người đã thực hiện cuộc hành hương đến Mecca: "haji" một danh từ dùng để chỉ một người Hồi giáo đã hoàn thành cuộc hành hương (Hajj) đến thành phố linh thiêng Mecca. Đây một danh hiệu tôn kính trong đạo Hồi.

dụ sử dụng
  • (Sau khi trở về từ Mecca, anh ấy được cộng đồng gọi là haji.)
  • (Người haji đã chia sẻ những câu chuyện về hành trình tâm linh của mình với dân làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a haji": trở thành một haji (sau khi hoàn thành cuộc hành hương).

    • She became a haji after years of saving money for the pilgrimage. ( ấy đã trở thành một haji sau nhiều năm tiết kiệm tiền cho cuộc hành hương.)
  • "Haji" như một kính ngữ: Từ này thường được dùng như một cách xưng hô tôn trọng, đặt trước tên riêng.

    • Haji Ahmad is a respected elder in the mosque. (Haji Ahmad một trưởng lão được kính trọng trong nhà thờ Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hajji (n): biến thể chính tả khác của "haji", thường được dùng thay thế.

    • The hajji wore a white robe during the pilgrimage. (Người hajji mặc áo choàng trắng trong suốt cuộc hành hương.)
  • Hajj (n): cuộc hành hương đến Mecca, nguồn gốc của từ "haji".

    • Performing the hajj is one of the Five Pillars of Islam. (Thực hiện cuộc hành hương Hajj một trong Năm Trụ cột của Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilgrim: người hành hương (nói chung, không riêng Hồi giáo).
    • Every year, millions of pilgrims travel to Mecca. (Mỗi năm, hàng triệu người hành hương đến Mecca.)
Các cụm từ liên quan
  • Haji status: địa vị haji, chỉ tình trạng đã hoàn thành cuộc hành hương.
    • Achieving haji status is a great honor in the Muslim community. (Đạt được địa vị haji một vinh dự lớn trong cộng đồng Hồi giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Haji of the year": một cách nói không chính thức để chỉ người được tôn vinh đã thực hiện cuộc hành hương trong năm đó.
    • He was called the haji of the year for leading a group of pilgrims. (Anh ấy được gọi là haji của năm đã dẫn đầu một nhóm người hành hương.)