higi
Định nghĩa
Danh từ: Tiếng Higi, một ngôn ngữ thuộc nhóm Chadic được nói ở phía nam hồ Chad.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Higi được nói bởi một cộng đồng nhỏ trong khu vực.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Higi để hiểu về họ ngôn ngữ Chadic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Higi" cũng có thể được dùng để chỉ người thuộc nhóm dân tộc nói ngôn ngữ này, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
- The Higi people have a rich oral tradition. (Người Higi có một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
Không có biến thể phổ biến nào khác của từ "higi" trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Chadic: tiếng nói thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, trong đó tiếng Higi là một thành viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "higi".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "higi".