hajji
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đã thực hiện cuộc hành hương Hajj: "hajji" là danh hiệu tôn kính trong tiếng Ả Rập dành cho một người Hồi giáo đã hoàn thành cuộc hành hương đến thánh địa Mecca. Đây là một trong những nghĩa vụ tôn giáo quan trọng nhất của người Hồi giáo.
- Thuật ngữ quân sự (không chính thức): Trong bối cảnh chiến tranh, đặc biệt là trong quân đội Mỹ tại Iraq, "hajji" được dùng như một từ lóng để chỉ người dân Iraq nói chung. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, coi người Iraq như một nhóm người xa lạ, từ đó kẻ thù xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tôn giáo:
- After returning from Mecca, the community respectfully called him "Hajji". (Sau khi trở về từ Mecca, cộng đồng gọi ông ấy một cách tôn kính là "Hajji".)
- She became a hajji after completing the pilgrimage last year. (Cô ấy trở thành một hajji sau khi hoàn thành cuộc hành hương vào năm ngoái.)
Nghĩa quân sự:
- The soldiers used the term "hajji" to refer to the local population. (Những người lính dùng thuật ngữ "hajji" để chỉ người dân địa phương.)
- To American soldiers, the hajji are the alien people from whom the enemy emerges. (Đối với lính Mỹ, hajji là những người xa lạ mà từ đó kẻ thù xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hajji" như một danh hiệu tôn giáo: Từ này thường được thêm vào trước tên riêng như một cách thể hiện sự kính trọng, ví dụ: "Hajji Ahmed".
- Hajji Ali is a respected elder in the village. (Hajji Ali là một bô lão được kính trọng trong làng.)
Sử dụng mang tính miệt thị: Trong bối cảnh quân sự, "hajji" có thể bị dùng với hàm ý xúc phạm, phân biệt chủng tộc hoặc văn hóa.
- The patrol was wary of every hajji they encountered. (Đội tuần tra cảnh giác với mọi hajji mà họ gặp.)
Biến thể và từ gần giống
Hajj (danh từ): Cuộc hành hương đến Mecca, là một trong năm trụ cột của Hồi giáo.
- Performing the Hajj is a duty for every able-bodied Muslim. (Thực hiện Hajj là nghĩa vụ của mọi người Hồi giáo có khả năng.)
Hajjah (danh từ, giống cái): Dạng giống cái của "hajji", dành cho phụ nữ đã thực hiện Hajj.
- Hajjah Fatima was a teacher in the mosque. (Hajjah Fatima là một giáo viên trong nhà thờ Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Pilgrim (người hành hương): Chỉ chung người thực hiện một cuộc hành hương tôn giáo, không riêng Hồi giáo.
- Devotee (tín đồ): Người sùng đạo, nhưng không mang tính chuyên biệt như "hajji".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hajji".
Thành ngữ liên quan
- "To go on Hajj": Thực hiện cuộc hành hương đến Mecca.
- He saved money for years to go on Hajj. (Anh ấy đã tiết kiệm tiền trong nhiều năm để thực hiện Hajj.)