halma

halma

Two children play a game of halma on a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ: - Halma một trò chơi trên bàn cờ (board game), trong đó người chơi cố gắng di chuyển các quân cờ của mình vào căn cứ (base) của đối thủ. Trò chơi này thường từ 2 đến 4 người chơi, mỗi người một bộ quân cờ với màu sắc riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi tối để chơi halma, một trò chơi bàn cờ mang tính chiến thuật.)
  • (Halma yêu cầu người chơi lên kế hoạch di chuyển cẩn thận để đến căn cứ của đối thủ trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play halma": chơi trò halma.

    • The children love to play halma during family game night. (Trẻ em thích chơi halma trong đêm chơi game gia đình.)
  • "halma board": bàn cờ halma.

    • The halma board has a star-shaped pattern with multiple squares. (Bàn cờ halma hình dạng ngôi sao với nhiều ô vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Halma không biến thể từ vựng trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Chinese checkers (cờ đam Trung Quốc): một trò chơi tương tự halma, nhưng thường bàn cờ hình ngôi sao 6 cánh 6 người chơi.
Từ đồng nghĩa
  • Board game: trò chơi bàn cờ (nói chung).
  • Strategy game: trò chơi chiến thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "halma".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "halma".