hameau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xóm, thôn: Một khu định cư nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng, gồm một nhóm nhà hoặc trang trại nằm ở nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils habitent un hameau isolé dans la montagne. (Họ sống trong một xóm nhỏ biệt lập trên núi.)
- Ce hameau ne compte qu'une dizaine de maisons. (Xóm này chỉ có khoảng mười ngôi nhà.)
- Le sentier de randonnée passe par plusieurs hameaux. (Đường mòn đi bộ xuyên qua nhiều thôn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hameau de pêcheurs": xóm chài, thôn của ngư dân.
- Nous avons visité un hameau de pêcheurs typique sur la côte. (Chúng tôi đã thăm một xóm chài điển hình trên bờ biển.)
"hameau perché": xóm/ấp nằm trên cao (thường trên đồi hoặc núi).
- La route serpente jusqu'à un hameau perché offrant une vue magnifique. (Con đường uốn lượn lên tới một ấp trên cao với tầm nhìn tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Village (n.m): làng, thôn (thường lớn hơn một "hameau").
- Bourg (n.m): thị trấn nhỏ, trung tâm của một xã.
- Écart (n.m): xóm nhỏ, nơi ở xa trung tâm chính (từ ít dùng hơn, gần nghĩa với "hameau").
Từ đồng nghĩa
- Écart: xóm nhỏ, nơi ở tách biệt.
- Groupement d'habitations: cụm nhà ở.
- Petit village: làng nhỏ.