hameau

Học thuật
Thân thiện
hameau

Un hameau se trouve au pied des collines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xóm, thôn: Một khu định cư nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng, gồm một nhóm nhà hoặc trang trại nằmnông thôn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils habitent un hameau isolé dans la montagne. (Họ sống trong một xóm nhỏ biệt lập trên núi.)
    • Ce hameau ne compte qu'une dizaine de maisons. (Xóm này chỉ có khoảng mười ngôi nhà.)
    • Le sentier de randonnée passe par plusieurs hameaux. (Đường mòn đi bộ xuyên qua nhiều thôn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hameau de pêcheurs": xóm chài, thôn của ngư dân.

    • Nous avons visité un hameau de pêcheurs typique sur la côte. (Chúng tôi đã thăm một xóm chài điển hình trên bờ biển.)
  • "hameau perché": xóm/ấp nằm trên cao (thường trên đồi hoặc núi).

    • La route serpente jusqu'à un hameau perché offrant une vue magnifique. (Con đường uốn lượn lên tới một ấp trên cao với tầm nhìn tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Village (n.m): làng, thôn (thường lớn hơn một "hameau").
  • Bourg (n.m): thị trấn nhỏ, trung tâm của một .
  • Écart (n.m): xóm nhỏ, nơixa trung tâm chính (từ ít dùng hơn, gần nghĩa với "hameau").
Từ đồng nghĩa
  • Écart: xóm nhỏ, nơitách biệt.
  • Groupement d'habitations: cụm nhà ở.
  • Petit village: làng nhỏ.
hameau

Un hameau se trouve au pied des collines.

danh từ giống đực
  1. xóm, thôn

Từ gần giống

Từ chứa "hameau"