sack
/sæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bao tải: Một túi lớn, thường làm từ vải thô, giấy dày hoặc nhựa, dùng để đựng và vận chuyển hàng hóa rời như ngũ cốc, than, hoặc khoai tây.
- Sự sa thải, sự đuổi việc: (Thông tục) Hành động chấm dứt việc làm của một người.
- Sự cướp phá: Hành động cướp bóc và phá hủy một nơi nào đó, đặc biệt bởi một đội quân hoặc đám đông.
- Rượu vang trắng: (Lịch sử) Một loại rượu vang trắng mạnh, khô từ Tây Ban Nha.
Động từ:
- Đóng vào bao tải: Cho hàng hóa vào một bao tải.
- Sa thải, đuổi việc: (Thông tục) Chấm dứt việc làm của ai đó.
- Cướp phá: Tấn công và cướp bóc một thị trấn hoặc thành phố, thường gây ra sự hủy diệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He carried a heavy sack of rice on his shoulder. (Anh ấy vác một bao gạo nặng trên vai.)
- After the mistake, he got the sack. (Sau sai lầm, anh ta bị sa thải.)
- The sack of the ancient city was a tragic event. (Cuộc cướp phá thành phố cổ là một sự kiện bi thảm.)
Động từ:
- Workers sack the potatoes after harvest. (Công nhân đóng khoai tây vào bao sau thu hoạch.)
- The manager decided to sack the lazy employee. (Người quản lý quyết định sa thải nhân viên lười biếng.)
- The invaders sacked the village, leaving nothing behind. (Quân xâm lược cướp phá ngôi làng, không để lại gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit the sack": (Thành ngữ, thông tục) đi ngủ.
- I'm exhausted; I'm going to hit the sack. (Tôi kiệt sức rồi; tôi sẽ đi ngủ đây.)
"to be left holding the sack": (Thành ngữ) bị bỏ mặc để chịu trách nhiệm hoặc đối mặt với hậu quả một mình.
- After the project failed, I was left holding the sack. (Sau khi dự án thất bại, tôi bị bỏ mặc một mình chịu trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Sackful (n): Một lượng đầy một bao tải.
- He brought a sackful of apples. (Anh ấy mang đến một bao đầy táo.)
Sacking (n):
- Vải thô dùng để làm bao tải.
- Hành động sa thải.
Từ đồng nghĩa
- Bag (n): túi, bao (nghĩa chung cho vật đựng).
- Fire, dismiss (v): sa thải, cho thôi việc.
- Pillage, plunder (v): cướp bóc, cướp phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sack out: (Thông tục, chủ yếu Mỹ) đi ngủ hoặc nằm xuống nghỉ ngơi.
- After the long trip, we just sacked out on the sofa. (Sau chuyến đi dài, chúng tôi chỉ nằm dài ra nghỉ trên ghế sofa.)
Thành ngữ liên quan
- "To give somebody the sack" / "To get the sack": Sa thải ai đó / Bị sa thải.
- If you're late again, they'll give you the sack. (Nếu bạn lại đi muộn, họ sẽ sa thải bạn đấy.)
danh từ
- bao tải
- a sack of flourbao bột
- áo sắc (một loại áo choàng của đàn bà)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) cái giường
Idioms
- to gets the sackbị đuổi, bị thải, bị cách chức
- to give somebody the sackđuổi, (thải, cách chức) người nào
ngoại động từ
- đóng vào bao tải
- (thông tục) thải, cách chức
- (thông tục) đánh bại, thắng
danh từ
- sự cướp phá, sự cướp giật
ngoại động từ
- cướp phá, cướp bóc, cướp giật
danh từ
- (sử học) rượu vang trắng (Tây ban nha)