sack

/sæk/
Học thuật
Thân thiện
sack

The manager gave him the sack on Friday.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bao tải: Một túi lớn, thường làm từ vải thô, giấy dày hoặc nhựa, dùng để đựng vận chuyển hàng hóa rời như ngũ cốc, than, hoặc khoai tây.
    • Sự sa thải, sự đuổi việc: (Thông tục) Hành động chấm dứt việc làm của một người.
    • Sự cướp phá: Hành động cướp bóc phá hủy một nơi nào đó, đặc biệt bởi một đội quân hoặc đám đông.
    • Rượu vang trắng: (Lịch sử) Một loại rượu vang trắng mạnh, khô từ Tây Ban Nha.
  2. Động từ:

    • Đóng vào bao tải: Cho hàng hóa vào một bao tải.
    • Sa thải, đuổi việc: (Thông tục) Chấm dứt việc làm của ai đó.
    • Cướp phá: Tấn công cướp bóc một thị trấn hoặc thành phố, thường gây ra sự hủy diệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He carried a heavy sack of rice on his shoulder. (Anh ấy vác một bao gạo nặng trên vai.)
    • After the mistake, he got the sack. (Sau sai lầm, anh ta bị sa thải.)
    • The sack of the ancient city was a tragic event. (Cuộc cướp phá thành phố cổ một sự kiện bi thảm.)
  • Động từ:

    • Workers sack the potatoes after harvest. (Công nhân đóng khoai tây vào bao sau thu hoạch.)
    • The manager decided to sack the lazy employee. (Người quản lý quyết định sa thải nhân viên lười biếng.)
    • The invaders sacked the village, leaving nothing behind. (Quân xâm lược cướp phá ngôi làng, không để lại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the sack": (Thành ngữ, thông tục) đi ngủ.

    • I'm exhausted; I'm going to hit the sack. (Tôi kiệt sức rồi; tôi sẽ đi ngủ đây.)
  • "to be left holding the sack": (Thành ngữ) bị bỏ mặc để chịu trách nhiệm hoặc đối mặt với hậu quả một mình.

    • After the project failed, I was left holding the sack. (Sau khi dự án thất bại, tôi bị bỏ mặc một mình chịu trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sackful (n): Một lượng đầy một bao tải.

    • He brought a sackful of apples. (Anh ấy mang đến một bao đầy táo.)
  • Sacking (n):

    • Vải thô dùng để làm bao tải.
    • Hành động sa thải.
Từ đồng nghĩa
  • Bag (n): túi, bao (nghĩa chung cho vật đựng).
  • Fire, dismiss (v): sa thải, cho thôi việc.
  • Pillage, plunder (v): cướp bóc, cướp phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sack out: (Thông tục, chủ yếu Mỹ) đi ngủ hoặc nằm xuống nghỉ ngơi.
    • After the long trip, we just sacked out on the sofa. (Sau chuyến đi dài, chúng tôi chỉ nằm dài ra nghỉ trên ghế sofa.)
Thành ngữ liên quan
  • "To give somebody the sack" / "To get the sack": Sa thải ai đó / Bị sa thải.
    • If you're late again, they'll give you the sack. (Nếu bạn lại đi muộn, họ sẽ sa thải bạn đấy.)
sack

The manager gave him the sack on Friday.

danh từ
  1. bao tải
    • a sack of flour
      bao bột
  2. áo sắc (một loại áo choàng của đàn bà)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) cái giường

Idioms

  • to gets the sack
    bị đuổi, bị thải, bị cách chức
  • to give somebody the sack
    đuổi, (thải, cách chức) người nào
ngoại động từ
  1. đóng vào bao tải
  2. (thông tục) thải, cách chức
  3. (thông tục) đánh bại, thắng
danh từ
  1. sự cướp phá, sự cướp giật
ngoại động từ
  1. cướp phá, cướp bóc, cướp giật
danh từ
  1. (sử học) rượu vang trắng (Tây ban nha)