handicap
/'hændikæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể thao) Thế cuộc đua có chấp: Trong thể thao, đặc biệt là các môn như golf hoặc đua ngựa, "handicap" chỉ việc tạo ra sự cân bằng giữa các đối thủ có trình độ khác nhau bằng cách cho điểm hoặc lợi thế khởi đầu.
- Sự thiệt vì chấp: Khoảng cách, điểm số hoặc lợi thế được trao cho đối thủ yếu hơn để tạo sự công bằng.
- (Nghĩa bóng) Điều bất lợi, điều thiệt thòi: Một hoàn cảnh, tình trạng hoặc khuyết tật gây khó khăn, cản trở cho một người trong cuộc sống hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le handicap de ce golfeur est de 2. (Điểm chấp của tay golf này là 2.)
- Il a gagné la course malgré son handicap. (Anh ấy đã thắng cuộc đua bất chấp sự thiệt thòi vì chấp.)
- La maladie est un handicap pour cet élève. (Bệnh tật là một điều thiệt thòi cho cậu học trò ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Personne en situation de handicap": Người khuyết tật, người có hoàn cảnh khó khăn (cách diễn đạt nhân văn và tôn trọng).
- La société doit être plus inclusive envers les personnes en situation de handicap. (Xã hội cần phải hòa nhập hơn với những người khuyết tật.)
"Course à handicap": Cuộc đua có chấp.
- Il participe à une course à handicap ce week-end. (Anh ấy tham gia một cuộc đua có chấp vào cuối tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
Handicaper (động từ): Chấp điểm, gây bất lợi.
- Sa blessure l'a handicaper pour le match. (Chấn thương của anh ấy đã gây bất lợi cho trận đấu.)
Handicapé, handicapée (tính từ/danh từ): Người khuyết tật, tàn tật.
- Un parking réservé aux personnes handicapées. (Một bãi đỗ xe dành riêng cho người khuyết tật.)
Từ đồng nghĩa
- Désavantage (danh từ giống đực): Bất lợi.
- Infirmité (danh từ giống cái): Tật nguyền, khuyết tật (thường về thể chất).
- Obstacle (danh từ giống đực): Chướng ngại vật, trở ngại.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Être handicapé par quelque chose: Bị cản trở, bị gây bất lợi bởi điều gì đó.
- Il est handicapé par son manque d'expérience. (Anh ấy bị bất lợi vì thiếu kinh nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Partir avec un handicap: Bắt đầu với một sự bất lợi, thiệt thòi.
- L'équipe est partie avec un handicap de dix points. (Đội đã bắt đầu với một sự thiệt thòi mười điểm.)
danh từ giống đực
- (thế) cuộc đua có chấp
- sự thiệt vì chấp
- (nghĩa bóng) điều bất lợi, điều thiệt thòi
- La maladie est un handicap pour cet élèvebệnh tật là điều thiệt thòi cho cậu học trò ấy