hardship

/'hɑ:dʃip/

hardship danh từ nói về sự gian khổ, cực khổ, thiếu thốn hoặc một thử thách nghiêm trọng cần nhiều sức chịu đựng. Từ này không chỉ difficultytheo nghĩa khó khăn thông thường; thường gợi cảm giác nặng nề hơn, đau khổ, thiếu thốn hoặc kéo dài trong đời sống. Điểm thú vị hardship có thể dùng như danh từ không đếm được, nhưng cũng có thể đếm được: a hardship, many hardships. Vậy khi nào nói endure hardship, khi nào nói face many hardships, vì sao financial hardship nghe rất tự nhiên trong tiếng Anh? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng chính xác tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "hardship"

hardship
A family works together to overcome hardship on their farm.