harpie

Học thuật
Thân thiện
harpie

Une harpie est représentée dans un livre de mythologie ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thần thoại, Thần học) Nữ yêu mình chim: Trong thần thoại Hy Lạp La , "harpie" là một sinh vật thần thoại hình dạng nửa người phụ nữ, nửa chim, thường được miêu tảhung dữ gây ra sự tàn phá.
    • (Thân mật) Kẻ tham tàn; con mụ ác độc: Trong cách dùng thông tục, "harpie" dùng để chỉ một người phụ nữ tham lam, độc ác, hay quấy rầy bóc lột người khác.
    • (Động vật học) Chim ưng mào: Trong ngành động vật học, "harpie" là tên gọi chung cho một số loài chim săn mồi lớn, thuộc họ Ưng, đặc biệtloài Harpy Eagle (Harpia harpyja) sốngchâu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans la mythologie, les harpies enlevaient la nourriture de Phinée. (Trong thần thoại, các nữ yêu harpie đã cướp đi thức ăn của Phineas.)
    • Cette vieille harpie est toujours en train de se plaindre et de critiquer tout le monde. (Con mụ ác độc già đó lúc nào cũng phàn nàn chỉ trích mọi người.)
    • La harpie est un rapace impressionnant qui vit dans les forêts tropicales. (Chim ưng màomột loài chim săn mồi ấn tượng sống trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vraie harpie": Một kẻ (đàn bà) thực sự độc ác/tham lam.

    • Sa belle-mère est une vraie harpie, elle est odieuse avec tout le monde. (Mẹ chồng ấy đúngmột con mụ độc địa, ta đáng ghét với tất cả mọi người.)
  • Être traité comme par une harpie: Bị đối xử một cách tàn nhẫn, tham lam.

    • Les créanciers l'ont traité comme par une harpie. (Những chủ nợ đã đối xử với anh ta một cách vô cùng tham tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpagon (danh từ giống đực): Kẻ hà tiện, keo kiệt (tên một nhân vật trong kịch của Molière). Từ này cùng trường nghĩa chỉ tính cách tham lam, bủn xỉn nhưng dành cho nam giới.
  • Rapace (danh từ/tính từ): Chim săn mồi; (nghĩa bóng) kẻ tham tàn. Đâytừ rộng hơn, bao hàm nghĩa động vật học nghĩa bóng chỉ người tham lam.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa thần thoại): Monstre (quái vật), créature mythologique (sinh vật thần thoại).
  • (Nghĩa thông tục, chỉ người): Mégère (mụ đàn bà hung dữ), chipie (cô nàng ranh mãnh, đanh đá), virago (đàn bà hung dữ).
Thành ngữ liên quan
  • Une langue de harpie: Lưỡi của một con harpia, ý chỉ lời nói độc địa, cay nghiệt.
    • Elle a une langue de harpie, elle détruit les gens avec ses mots. (Cô ta cái lưỡi độc như con harpia, cô ta hủy hoại người khác bằng lời nói của mình.)
harpie

Une harpie est représentée dans un livre de mythologie ancienne.

danh từ giống cái
  1. (thần thoại; thần học) nữ yêu mình chim
  2. (thân mật) kẻ tham tàn; con mục ác
  3. (động vật học) chim ưng mào

Từ chứa "harpie"

Từ có nhắc đến "harpie"