harpie

danh từ giống cái
  1. (thần thoại; thần học) nữ yêu mình chim
  2. (thân mật) kẻ tham tàn; con mục ác
  3. (động vật học) chim ưng mào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "harpie"

Từ có nhắc đến "harpie"

harpie
Une harpie est représentée dans un livre de mythologie ancienne.