induce
/in'dju:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xui khiến, thuyết phục ai làm gì: Hành động làm cho ai đó quyết định hoặc đồng ý làm một việc gì đó, thường thông qua lý lẽ, lời khuyên hoặc ảnh hưởng.
- Gây ra, dẫn đến (một trạng thái hoặc kết quả): Là nguyên nhân trực tiếp khiến một điều gì đó xảy ra hoặc một tình trạng nào đó xuất hiện.
- (Vật lý, Điện học) Cảm ứng: Tạo ra một dòng điện hoặc từ tính bằng cách đặt một vật trong một từ trường thay đổi hoặc gần một vật mang điện.
Ví dụ sử dụng
Xui khiến, thuyết phục:
- Nothing could induce him to change his mind. (Không gì có thể xui khiến anh ấy thay đổi quyết định.)
- The attractive advertisement induced many customers to try the new product. (Quảng cáo hấp dẫn đã thuyết phục nhiều khách hàng dùng thử sản phẩm mới.)
Gây ra, dẫn đến:
- The medication may induce drowsiness. (Thuốc có thể gây buồn ngủ.)
- The economic crisis induced widespread unemployment. (Khủng hoảng kinh tế dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng.)
Cảm ứng (Vật lý):
- A changing magnetic field can induce an electric current in a coil of wire. (Một từ trường thay đổi có thể cảm ứng ra dòng điện trong một cuộn dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to induce labor" (Y học): Kích thích chuyển dạ, dùng các biện pháp y tế để khởi phát quá trình sinh nở.
- The doctor decided to induce labor because the baby was overdue. (Bác sĩ quyết định kích thích chuyển dạ vì em bé đã quá ngày dự sinh.)
"to induce a state of...": Tạo ra một trạng thái cụ thể (như thư giãn, ngủ, hoặc thôi miên).
- The warm bath and soft music helped to induce a state of relaxation. (Bồn tắm ấm và âm nhạc nhẹ nhàng giúp tạo ra trạng thái thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Inducer (danh từ): Người/vật xui khiến; (Hóa sinh) Chất cảm ứng.
- Inducible (tính từ): Có thể bị xui khiến; Có thể được gây ra hoặc cảm ứng.
- Induction (danh từ): Sự xui khiến; Sự gây ra; (Logic) Phương pháp quy nạp; (Vật lý) Hiện tượng cảm ứng; (Nghi lễ) Lễ nhậm chức.
Từ đồng nghĩa
- Persuade (thuyết phục): Nhấn mạnh đến việc dùng lời nói để khiến ai đồng ý.
- Cause (gây ra): Chỉ mối quan hệ nhân quả nói chung.
- Elicit (làm lộ ra, gợi lên): Thường dùng khi kết quả được rút ra từ một phản ứng hoặc câu trả lời.
- Trigger (kích hoạt): Gây ra một phản ứng hoặc sự kiện đột ngột.
Từ trái nghĩa
- Discourage (làm nản lòng): Cố gắng ngăn ai đó làm việc gì.
- Prevent (ngăn chặn): Dừng một điều gì đó xảy ra.
- Deter (ngăn cản, răn đe): Làm cho ai đó quyết định không làm gì vì thấy rủi ro hoặc hậu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "induce" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp qua tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- To induce with kindness: Dùng sự tử tế để thuyết phục hoặc khuyến khích.
- Sometimes, you can induce better cooperation with kindness than with threats. (Đôi khi, bạn có thể thuyết phục được sự hợp tác tốt hơn bằng sự tử tế thay vì những lời đe dọa.)
ngoại động từ
- xui, xui khiến
- to induce someone to do somethingxui ai làm việc gì
- gây ra, đem lại
- to induce sleepgây buồn ngủ, làm cho buồn ngủ
- (điện học) cảm
- quy vào, kết luận