haul off

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Chở đi, mang đi (bằng xe cộ): "haul off" có nghĩa di chuyển hoặc lấy đi một vật đó, thường đồ đạc hoặc hàng hóa, bằng cách sử dụng phương tiện vận chuyển như xe tải, xe kéo. Hành động này thường mang tính chất đột ngột, mạnh mẽ hoặc cưỡng ép.
dụ sử dụng
  • (Họ đã chở đồ nội thất đến bãi rác.)
  • (Các công nhân đã chở đi các mảnh vụn sau khi xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to haul off and do something": (thông tục) Đột ngột hành động, thường một cách mạnh mẽ hoặc bất ngờ.
    • He hauled off and punched the wall in frustration. (Anh ta bất ngờ đấm vào tường tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Haul (v): kéo, lôi, chở.
    • They had to haul the boat onto the shore. (Họ phải kéo thuyền lên bờ.)
  • Cart off (phr v): chở đi, mang đi (tương tự "haul off" nhưng thường dùng cho đồ đạc nhỏ hơn).
    • The police carted off the stolen goods. (Cảnh sát đã chở đi hàng hóa bị đánh cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove: loại bỏ, dời đi.
  • Transport: vận chuyển.
  • Take away: mang đi, lấy đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Haul in: kéo vào, mang vào.
    • The fishermen hauled in a big net full of fish. (Ngư dân đã kéo vào một tấm lưới đầy .)
  • Haul up: kéo lên, đưa lên.
    • They hauled up the anchor before sailing. (Họ đã kéo neo lên trước khi ra khơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Haul over the coals: khiển trách nặng nề (không liên quan trực tiếp đến "haul off").
    • The boss hauled him over the coals for being late. (Sếp đã khiển trách anh ta nặng nề đi muộn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

haul off
The movers haul off the old furniture in a large truck.