healed

Học thuật
Thân thiện
healed

The patient's incision is completely healed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chữa khỏi, được làm lành: Trạng thái hoàn toàn bình phục sau một chấn thương, vết thương hoặc bệnh tật. mô tả kết quả của một quá trình hồi phục thành công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wound is completely healed and no longer hurts. (Vết thương đã lành hẳn không còn đau nữa.)
    • After months of treatment, she is finally healed from the illness. (Sau nhiều tháng điều trị, cuối cùng ấy đã được chữa khỏi bệnh.)
    • The doctor confirmed that the broken bone was fully healed. (Bác sĩ xác nhận xương gãy đã lành lại hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emotionally healed": lành lặn về mặt cảm xúc, đã vượt qua được tổn thương tinh thần.

    • It took years for her to feel emotionally healed after the loss. ( ấy mất nhiều năm để cảm thấy bình phục về mặt cảm xúc sau mất mát đó.)
  • "a healed scar": một vết sẹo đã lành.

    • Only a faint, healed scar remained on his arm. (Chỉ một vết sẹo mờ, đã lành còn lại trên cánh tay anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Heal (động từ): chữa lành, làm lành.

    • Time will heal the wound. (Thời gian sẽ chữa lành vết thương.)
  • Healing (danh từ/ tính từ): sự chữa lành; tính chất chữa lành.

    • The healing process was slow. (Quá trình hồi phục rất chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cured: đã được chữa khỏi (thường dùng cho bệnh tật).
  • Recovered: đã bình phục, hồi phục.
  • Mended: đã được hàn gắn, chữa lành (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Injured: bị thương.
  • Infected: bị nhiễm trùng.
  • Wounded: bị tổn thương, bị thương.
healed

The patient's incision is completely healed.

Adjective
  1. được chữa khỏi (bệnh,...), được làm lành lại (vết thương,...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "healed"