healed

Adjective
  1. được chữa khỏi (bệnh,...), được làm lành lại (vết thương,...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "healed"

healed
The patient's incision is completely healed.