heavyweight

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hạng nặng: Trong thể thao, đặc biệt quyền Anh đấu vật, "heavyweight" chỉ một vận động viên thuộc hạng cân nặng nhất, thường trên 190 pound (86 kg) đối với quyền Anh chuyên nghiệp hoặc trên 214 pound (97 kg) đối với đấu vật.
    • Người tầm ảnh hưởng lớn: Nghĩa bóng, "heavyweight" dùng để chỉ một người tầm quan trọng, uy tín hoặc quyền lực đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó, như chính trị, kinh doanh, hay nghệ thuật.
    • Người to lớn, nặng : Nghĩa đen mô tả một người kích thước hoặc cân nặng vượt trội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a heavyweight boxer who has won many championships. (Anh ấy một quyền Anh hạng nặng đã giành nhiều chứcđịch.)
    • She is a heavyweight in the tech industry, known for her innovative ideas. ( ấy một người tầm ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ, nổi tiếng với những ý tưởng đổi mới.)
    • The man was a heavyweight, towering over everyone in the room. (Người đàn ông đó rất to lớn, cao hơn hẳn mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "political heavyweight": nhân vật chính trị tầm ảnh hưởng lớn.

    • The senator is a political heavyweight whose opinions shape national policy. (Thượng nghị sĩ một nhân vật chính trị tầm ảnh hưởng lớn, ý kiến của ông định hình chính sách quốc gia.)
  • "heavyweight champion": nhàđịch hạng nặng.

    • He became the undisputed heavyweight champion after defeating his rival. (Anh ấy trở thành nhàđịch hạng nặng không thể tranh cãi sau khi đánh bại đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavyweight (adj): thuộc về hạng nặng hoặc tầm ảnh hưởng lớn.

    • The heavyweight division in boxing attracts the most attention. (Hạng nặng trong quyền Anh thu hút sự chú ý nhất.)
  • Light heavyweight (n): hạng bán nặng (dưới hạng nặng).

    • He moved up from light heavyweight to compete as a heavyweight. (Anh ấy chuyển từ hạng bán nặng lên thi đấuhạng nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Titan (n): người khổng lồ, người tầm ảnh hưởng lớn.
    • He is a titan of the film industry. (Anh ấy một người khổng lồ trong ngành điện ảnh.)
  • Bigwig (n): người quan trọng, ông lớn (thân mật).
    • All the bigwigs from the company attended the meeting. (Tất cả các ông lớn từ công ty đều tham dự cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weigh in as a heavyweight: tham gia với tư cách người tầm ảnh hưởng lớn.
    • The expert weighed in as a heavyweight in the debate on climate change. (Chuyên gia đã tham gia với tư cách người tầm ảnh hưởng lớn trong cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Punch above one's weight: làm việc vượt quá khả năng hoặc tầm ảnh hưởng của mình.
    • The small startup punched above its weight, competing with heavyweights in the market. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã làm việc vượt quá khả năng của mình, cạnh tranh với các ông lớn trên thị trường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "heavyweight"

heavyweight
A heavyweight champion raises his belt in victory.