haft

/hɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
haft

The carpenter grips the haft of his hammer to drive a nail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán, chuôi: Phần tay cầm của một công cụ hoặc khí, thường làm bằng gỗ, xương, hoặc kim loại, được gắn vào lưỡi (của dao, rìu, kiếm...).
  2. Ngoại động từ:
    • Tra cán, gắn cán: Hành động lắp hoặc gắn một cán vào lưỡi của một công cụ hoặc khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wooden haft of the axe was smooth from years of use. (Cái cán gỗ của chiếc rìu đã nhẵn bóng sau nhiều năm sử dụng.)
    • He gripped the knife by its leather-wrapped haft. (Anh ta nắm chặt con daophần cán được bọc da.)
  • Ngoại động từ:
    • The blacksmith hafted the new blade with a piece of seasoned hickory. (Người thợ rèn tra cán cho lưỡi dao mới bằng một miếng gỗ hickory đã được tôi luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fit a haft": Lắp một cái cán vào.
    • The final step in making the tool is to fit a haft to the iron head. (Bước cuối cùng để làm công cụ này lắp cán vào phần đầu bằng sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hilt (n): Chuôi kiếm, đặc biệt phần bảo vệ tay.
    • He held the sword by its jeweled hilt. (Anh ta cầm thanh kiếmphần chuôi nạm ngọc.)
  • Handle (n): Tay cầm, cán. (Từ tổng quát phổ biến hơn "haft").
    • She turned the handle to open the door. ( ấy vặn tay nắm để mở cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Handle (tay cầm), grip (tay nắm), shaft (cán dài).
  • Động từ: Handle (gắn tay cầm), fit with a handle (lắp tay cầm vào).
Lưu ý
  • Haft một từ chuyên biệt, chủ yếu dùng cho các công cụ khí lưỡi như rìu, dao, kiếm cổ điển. ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, nơi từ "handle" phổ biến hơn nhiều.
haft

The carpenter grips the haft of his hammer to drive a nail.

danh từ
  1. cán, chuôi (dao, rìu...)
ngoại động từ
  1. tra cán, tra chuôi (vào dao, rìu...)