haft

/hɑ:ft/
danh từ
  1. cán, chuôi (dao, rìu...)
ngoại động từ
  1. tra cán, tra chuôi (vào dao, rìu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

haft
The carpenter grips the haft of his hammer to drive a nail.