hydro

/'haidrou/
Học thuật
Thân thiện
hydro

A hydro takes off from the calm surface of a lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viết tắt của "hydropathic": Một cơ sở hoặc bệnh viện chuyên điều trị bệnh bằng nước (liệu pháp thủy trị liệu).
    • Viết tắt của "hydroaeroplane": Một loại máy bay có thể cất cánh hạ cánh trên mặt nước (thủy phi cơ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After his illness, he spent a month recuperating at a hydro in the countryside. (Sau cơn bệnh, ông ấy đã dành một tháng để hồi phục tại một cơ sở thủy trị liệunông thôn.)
    • The early aviator landed his hydro smoothly on the lake. (Nhà hàng không thời kỳ đầu đã hạ cánh chiếc thủy phi cơ của mình một cách êm ái xuống hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the hydro": Cách gọi thông tục, thường dùng để chỉ một cơ sở thủy trị liệu cụ thể hoặc một bệnh viện công cộng (đặc biệt ở Scotland).
    • She goes to the hydro every year for her arthritis. ( ấy đến cơ sở thủy trị liệu hàng năm để chữa bệnh viêm khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydropathic (adj): (thuộc về) thủy trị liệu.
    • Hydropathic treatments were very popular in the 19th century. (Các phương pháp điều trị bằng thủy trị liệu rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
  • Hydroaeroplane (n): thủy phi cơ.
    • The museum has a model of a historic hydroaeroplane. (Bảo tàng một mô hình thủy phi cơ lịch sử.)
  • Hydroelectric (adj): thủy điện (từ riêng biệt, liên quan đến điện từ nước).
    • The country gets most of its power from hydroelectric dams. (Đất nước này lấy phần lớn điện từ các đập thủy điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Spa: suối nước nóng, trung tâm chăm sóc sức khỏe (có thể bao gồm trị liệu bằng nước).
  • Sanatorium: viện điều dưỡng, nhà an dưỡng.
  • Seaplane: thủy phi cơ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho hydroaeroplane).
Lưu ý
  • Từ "hydro" trong cách dùng hiện đại thường xuyên nhất là một phần của các từ ghép khoa học (như hydroelectric, hydrocarbon) ít khi được dùng độc lập như các định nghĩa trên. Khi đứng một mình, chủ yếu mang nghĩa lịch sử hoặc kỹ thuật cụ thể.
hydro

A hydro takes off from the calm surface of a lake.

danh từ, số nhiều hydros /'haidrouz/
  1. (như) hydropathic
  2. (như) hydroaeroplane