hydra
/'haidrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thần thoại Hy Lạp) Quái vật nhiều đầu: Một con rắn/thủy quái trong thần thoại Hy Lạp có nhiều đầu; khi một đầu bị chặt đứt, hai đầu mới sẽ mọc ra thay thế.
- (Nghĩa bóng) Mối họa khó diệt, vấn đề nan giải: Dùng để ví von một tai họa hoặc vấn đề phức tạp, dai dẳng, rất khó để giải quyết triệt để vì cứ giải quyết mặt này thì mặt khác lại nảy sinh.
- (Động vật học) Thủy tức: Một loài sinh vật nhỏ, sống trong nước ngọt, thuộc ngành Ruột khoang, có khả năng tái sinh cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thần thoại):
- Hercules defeated the Lernaean Hydra as one of his twelve labors. (Hercules đã đánh bại con quái vật Hydra ở đầm Lerna như một trong mười hai kỳ công của ngài.)
- Danh từ (Nghĩa bóng):
- Corruption in that institution is like a hydra; eliminating one problem just seems to create two more. (Nạn tham nhũng trong tổ chức đó giống như một con hydra; loại bỏ một vấn đề dường như chỉ tạo ra thêm hai vấn đề khác.)
- Danh từ (Động vật học):
- We observed a hydra under the microscope in biology class. (Chúng tôi đã quan sát một con thủy tức dưới kính hiển vi trong giờ sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a hydra-headed problem": một vấn đề nhiều mặt, phức tạp.
- The climate crisis is a hydra-headed challenge that requires global cooperation. (Khủng hoảng khí hậu là một thách thức nhiều mặt đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydra-headed (tính từ): có nhiều đầu; (nghĩa bóng) có nhiều khía cạnh hoặc nguồn gốc phức tạp.
- They faced a hydra-headed opposition from various groups. (Họ phải đối mặt với sự phản đối từ nhiều nhóm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa bóng) Multi-headed monster (quái vật nhiều đầu): dùng để ví von một mối đe dọa phức tạp.
- (Nghĩa bóng) Intractable problem (vấn đề khó giải quyết): vấn đề khó khăn, dai dẳng.
Thành ngữ liên quan
- To fight a hydra: chiến đấu với một kẻ thù hoặc vấn đề mà càng đánh bại thì nó càng trở nên phức tạp hơn.
- Trying to reform the entire system at once is like fighting a hydra. (Cố gắng cải cách toàn bộ hệ thống cùng một lúc giống như chiến đấu với một con hydra vậy.)
danh từ
- (thần thoại,thần học) rắn nhiều đầu (chặt đầu này lại mọc đầu khác, trong thần thoại Hy-lạp)
- (nghĩa bóng) tai ương khó trị; cái khó trừ tiệt
- (động vật học) con thuỷ tức