hegari

hegari

A farmer harvests ripe hegari in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cao lương Sudan: "hegari" chỉ một giống cao lương nguồn gốc từ Sudan, đặc trưng bởi hạt màu trắng. Một biến thể của loại cây này được trồngmiền Tây Nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng hegari trên những cánh đồng khô hạn ở Texas.)
  • (Hegari nổi tiếng với hạt màu trắng khả năng chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hegari as fodder": hegari được dùng làm thức ăn gia súc.
    • In some regions, hegari is grown primarily as fodder for livestock. (Ở một số vùng, hegari được trồng chủ yếu làm thức ăn cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorghum (danh từ): cao lương, một loại ngũ cốc cùng họ với hegari.
    • Sorghum is a staple grain in many African countries. (Cao lương loại ngũ cốc chủ lựcnhiều quốc gia châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sudanese sorghum: cao lương Sudan (chỉ chung các giống cao lương nguồn gốc từ Sudan).
  • White-seed sorghum: cao lương hạt trắng (mô tả đặc điểm của hegari).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hegari".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hegari".