hoggery

/'hɔgəri/
Học thuật
Thân thiện
hoggery

A farmer checks on the pigs in the hoggery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi nuôi lợn, chuồng lợn: Chỉ một khu vực, trang trại hoặc nơi chuyên nuôi giữ lợn.
    • Đàn lợn: Chỉ một nhóm lợn được nuôi tập trung.
    • Tính lợn, thói bẩn thỉu, thói ăn uống thô tục: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ hành vi, thói quen bẩn thỉu, tham ăn hoặc cách cư xử thô lỗ, thiếu văn minh giống như đặc tính thường gán cho loài lợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old hoggery at the edge of the farm was finally cleaned. (Chuồng lợn rìa trang trại cuối cùng đã được dọn dẹp.)
    • A large hoggery of over fifty pigs was moved to the new pasture. (Một đàn lợn lớn hơn năm mươi con đã được chuyển đến bãi chăn thả mới.)
    • His table manners are pure hoggery; he eats with his hands and talks with his mouth full. (Cách ăn uống của anh ta thói thô tục thuần túy; anh ta ăn bằng tay nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The hoggery of the situation": (Cách dùng ẩn dụ) Chỉ sự bẩn thỉu, hỗn độn hoặc tính chất đáng khinh về mặt đạo đức của một tình huống nào đó.
    • The political scandal revealed the utter hoggery of their dealings. (Vụ bê bối chính trị đã phơi bày sự thô bỉ hoàn toàn trong các giao dịch của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hog (n): Con lợn (đực, đã thiến); (v) chiếm dụng một cách tham lam.
  • Hoggish (adj): tính chất như lợn, tham ăn, ích kỷ.
    • His hoggish behavior at the buffet embarrassed everyone. (Hành vi tham ăn của anh ta ở bữa tiệc buffet khiến mọi người đều xấu hổ.)
  • Piggery (n): Từ gần nghĩa, chỉ nơi nuôi lợn hoặc đàn lợn.
Từ đồng nghĩa
  • Pigsty: Chuồng lợn; (nghĩa bóng) nơi rất bẩn thỉu, hỗn độn.
  • Swineherd: Người chăn lợn.
  • Gluttony: Thói phàm ăn, ham ăn (chỉ hành vi, không chỉ nơi chốn).
  • Filthiness: Sự dơ bẩn, tục tĩu.
Thành ngữ liên quan
  • "Live in a hoggery": (Nghĩa bóng) Sống trong một môi trường hoặc điều kiện rất bẩn thỉu, thiếu vệ sinh.
    • After his roommate moved out, his apartment turned into a complete hoggery. (Sau khi bạn cùng phòng dọn đi, căn hộ của anh ta đã biến thành một nơi hết sức bẩn thỉu.)
hoggery

A farmer checks on the pigs in the hoggery.

danh từ
  1. nơi nuôi lợn
  2. đàn lợn
  3. tính lợn (ở bẩn, ăn uống thô tục...)