horn
/hɔ:n/
Định nghĩa
Danh từ:
- Sừng: Phần cứng, nhọn, thường mọc trên đầu của một số loài động vật như trâu, bò, dê.
- Chất sừng: Vật liệu cứng (chủ yếu là keratin) tạo nên sừng, móng guốc, vuốt và móng của động vật.
- Còi: Thiết bị trên ô tô, xe máy dùng để phát ra âm thanh cảnh báo.
- Kèn đồng: Nhạc cụ bằng đồng thau có âm sắc rực rỡ, thường có ống hẹp và loe ra ở cuối (ví dụ: kèn French horn).
- Vật có hình sừng: Vật dụng hoặc bộ phận có hình dáng giống sừng, như đầu nhọn của lưỡi liềm, mỏm đất, hoặc nhánh sông.
Động từ:
- Húc: Dùng sừng để đâm hoặc húc.
- Bóp còi: Phát ra âm thanh bằng còi (thường dùng trong thể thao hoặc báo hiệu).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bull has sharp horns. (Con bò đực có những cái sừng nhọn.)
- The car's horn is too loud. (Còi của chiếc ô tô đó quá ồn.)
- She plays the horn in the orchestra. (Cô ấy chơi kèn horn trong dàn nhạc.)
- We sailed around the horn of the bay. (Chúng tôi đi thuyền vòng quanh mỏm vịnh.)
Động từ:
- The goat horned the fence post. (Con dê đã húc vào cột hàng rào.)
- The driver horned to warn the pedestrians. (Tài xế bóp còi để cảnh báo người đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"horn of plenty" (cornucopia): Biểu tượng hình cái sừng đầy ắp hoa quả, tượng trưng cho sự sung túc, dồi dào.
- The centerpiece was a horn of plenty filled with autumn harvest. (Vật trang trí trung tâm là một chiếc sừng dồi dào chứa đầy hoa quả mùa thu.)
"on the horns of a dilemma": Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, phải lựa chọn giữa hai khả năng đều khó khăn.
- He was on the horns of a dilemma: accept the job abroad or stay with his family. (Anh ấy đang trong thế tiến thoái lưỡng nan: nhận công việc ở nước ngoài hay ở lại với gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Horned (adj): Có sừng.
- A horned lizard. (Một con thằn lằn có sừng.)
Horny (adj): (1) Làm bằng chất sừng, cứng như sừng. (2) (Thông tục) có ham muốn tình dục mạnh.
- The turtle has a horny beak. (Con rùa có một cái mỏ cứng như sừng.)
French horn (n): Kèn co, một loại kèn đồng.
Từ đồng nghĩa
- Antler: Gạc (của hươu, nai) – thường rụng và mọc lại hàng năm, khác với sừng (horn) là vĩnh viễn.
- Klaxon, Hooter: Còi (ô tô) – từ đồng nghĩa cho "horn" với nghĩa là còi xe.
- Trumpet: Kèn trumpet – một loại kèn đồng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Horn in (on something) (khẩu ngữ): Xen vào, can thiệp vào một cách không mời, không phù hợp.
- He always horns in on our private conversations. (Anh ta luôn xen vào những cuộc trò chuyện riêng tư của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
"toot/toot one's own horn": Tự khen mình, tự quảng cáo cho bản thân.
- He's not shy about tooting his own horn. (Anh ta không ngại ngùng trong việc tự khen mình.)
"lock horns (with someone)": Tranh cãi hoặc xung đột gay gắt với ai đó.
- The two managers locked horns over the new budget. (Hai vị quản lý đã tranh cãi gay gắt về ngân sách mới.)
"pull/draw in one's horns": Rút lui, giảm bớt tham vọng hoặc chi tiêu; trở nên thận trọng hơn.
- After the business failed, he had to draw in his horns. (Sau khi việc kinh doanh thất bại, anh ta phải rút lui và thận trọng hơn.)
danh từ
-
sừng (trâu bò...); gạc hươu, nai...)
-
râu, anten (sâu bọ...), mào, lông (chim)
-
(nghĩa bóng) sừng (tượng trưng cho sự cắm sừng chồng)
-
chất sừng
-
comb made of hornlược làm bằng sừng
-
-
đồ dùng bắng sừng
-
tù và
-
còi (ô tô...)
-
(âm nhạc) kèn co
-
đe hai đầu nhọn
-
đầu nhọn trăng lưỡi liềm
-
mỏm (vịnh)
-
nhánh (sông)
-
cành (hoa...)
Idioms
-
between (on) the horns of a dilemma
(xem) delemma
-
to draw in one's horns
(xem) draw
-
horn of plenty
(xem) plenty
-
to take the bull by the horns
(xem) bull
ngoại động từ
-
làm thành hình sừng, sửa thành hình sừng
-
cắt ngắn sừng, bẻ gãy sừng (súc vật...)
-
húc bằng sừng
-
(từ cổ,nghĩa cổ) cắm sừng (chồng)
nội động từ
-
to horn in dính vào, can thiệp vào
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "horn"