herr

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính ngữ hoặc hình thức xưng hô của người Đức dành cho đàn ông: "herr" được dùng như một kính ngữ, tương đương với "Mr." (Ông) trong tiếng Anh, thường đặt trước họ hoặc tên của một người đàn ông Đức.
    • Người đàn ông Đức: "herr" cũng có thể chỉ một người đàn ông Đức nói chung, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • (Ông Schmidt giám đốc của công ty.)
  • (Hãy ghi địa chỉ bức thư cho Ông Müller.)
  • (Trong tiếng Đức, "herr" được dùng trước họ như một danh xưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herr" trong bối cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong thư từ, văn bản chính thức hoặc khi nói chuyện với người lạ, người địa vị cao hơn.
  • "Herr" trong văn hóa Đức: một phần của hệ thống danh xưng lịch sự, tương tự như "Frau" dành cho phụ nữ.
Biến thể từ gần giống
  • Frau (danh từ): kính ngữ dành cho phụ nữ, tương đương "Mrs." hoặc "Ms." (, ).
    • Frau Müller is a teacher. ( Müller giáo viên.)
  • Fräulein (danh từ, cổ điển): kính ngữ dành cho phụ nữ chưa kết hôn, tương đương "Miss" (). Hiện nay ít dùng.
  • Herrschaft (danh từ): quyền lực, sự thống trị (không liên quan trực tiếp đến kính ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Mr. (tiếng Anh): Ông (kính ngữ tương đương).
  • Sir (tiếng Anh): ngài (kính ngữ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không "herr" danh từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Herr im Haus sein": thành ngữ Đức nghĩa "làm chủ trong nhà", chỉ người quyền quyết định trong gia đình.
    • Er will immer der Herr im Haus sein. (Anh ta luôn muốn làm chủ trong nhà.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

herr
Herr Schmidt trägt einen grauen Anzug zur Arbeit.