hera

hera

Hera sits upon her throne on Mount Olympus.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hera: Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, Hera nữ thần tối cao, nữ hoàng của các vị thần trên đỉnh Olympus. chị gái cũng vợ của thần Zeus, được biết đến với lòng ghen tuông mãnh liệt đối với vô số người phàm trần Zeus đem lòng yêu. Trong thần thoại La , được đồng nhất với nữ thần Juno.
dụ sử dụng
  • (Hera nổi tiếng sự ghen tuông của đối với vô số người tình của thần Zeus.)
  • (Trong nghệ thuật Hy Lạp cổ đại, Hera thường được khắc họa đội vương miện cầm vương trượng đầu hình hoa sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the jealousy of Hera": ám chỉ sự ghen tuông cực độ, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm.
    • Her reaction was like the jealousy of Hera, fierce and unforgiving. (Phản ứng của ấy giống như sự ghen tuông của Hera, dữ dội không khoan nhượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hera (danh từ riêng): không biến thể, nhưng có thể dùng trong các cụm từ như "the cult of Hera" (tín ngưỡng thờ Hera).
  • Heraion (danh từ): đền thờ Hera trong kiến trúc Hy Lạp cổ đại.
    • The Heraion at Olympia was one of the oldest temples in Greece. (Đền Heraion tại Olympia một trong những ngôi đền cổ nhất Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Juno: tên La của Hera.
  • Nữ thần tối cao: không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng dùng để chỉ vị thế của Hera trong thần thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Hera" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Hera's wrath": cơn thịnh nộ của Hera, ám chỉ sự trừng phạt dữ dội do ghen tuông.
    • He faced Hera's wrath when he betrayed his wife. (Anh ta đối mặt với cơn thịnh nộ của Hera khi phản bội vợ mình.)