hhs
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ: "hhs" là viết tắt của "Health and Human Services", một bộ liên bang của Hoa Kỳ chịu trách nhiệm quản lý tất cả các chương trình liên bang về y tế và phúc lợi. Bộ này được thành lập vào năm 1979.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ đã công bố các hướng dẫn mới về tài trợ chăm sóc sức khỏe.)
- (Kinh phí cho chương trình đến từ Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hhs secretary": Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ.
- The hhs secretary testified before Congress. (Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ đã làm chứng trước Quốc hội.)
"hhs budget": ngân sách của Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ.
- The hhs budget was increased to address the pandemic. (Ngân sách của Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ đã được tăng lên để ứng phó với đại dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- HHS (viết hoa toàn bộ): dạng viết tắt chính thức, thường được dùng trong văn bản hành chính.
- Department of Health and Human Services: tên đầy đủ của "HHS".
Từ đồng nghĩa
- Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh: tên dịch thuật tiếng Việt tương đương.
- Cơ quan Y tế Liên bang: cách gọi khái quát, nhưng không chính xác bằng "HHS".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "hhs" là một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì "hhs" là một thuật ngữ hành chính cụ thể.