hs
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tố phóng xạ transuranic: "hs" là ký hiệu hóa học của nguyên tố hassi (hassi), một nguyên tố phóng xạ nhân tạo thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có số nguyên tử 108.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hs is a synthetic element that does not occur naturally. (Hs là một nguyên tố tổng hợp không tồn tại trong tự nhiên.)
- The chemical symbol for hassium is Hs. (Ký hiệu hóa học cho hassium là Hs.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bảng tuần hoàn: "hs" được dùng để viết tắt tên nguyên tố hassium trong các bảng tuần hoàn hóa học.
- The element Hs is located in period 7 of the periodic table. (Nguyên tố Hs nằm ở chu kỳ 7 của bảng tuần hoàn.)
Trong nghiên cứu hạt nhân: "hs" thường xuất hiện trong các tài liệu về vật lý hạt nhân để chỉ đồng vị của hassium.
- Isotopes of Hs have very short half-lives. (Các đồng vị của Hs có chu kỳ bán rã rất ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hassium (n): tên đầy đủ của nguyên tố có ký hiệu "hs".
- Hassium was first synthesized in 1984. (Hassium lần đầu tiên được tổng hợp vào năm 1984.)
Từ đồng nghĩa
- Element 108: nguyên tố thứ 108 trong bảng tuần hoàn.
- Hassi: tên gọi tiếng Việt của nguyên tố này (phiên âm từ "hassium").
Lưu ý
- "hs" không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày; nó chỉ được dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc vật lý hạt nhân.
- Tránh nhầm lẫn với các chữ viết tắt khác như "HS" (high school) trong tiếng Anh.