hz

hz

A tuning fork vibrates at 440 Hz.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tần số: "Hz" (viết tắt của hertz) đơn vị đo tần số trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Một hertz tương đương với một chu kỳ lặp lại trong một giây.

dụ sử dụng
  • (Sóng âm tần số 440 Hz.)
  • (Tốc độ bộ xử lý được đo bằng gigahertz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hz" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được dùng để mô tả tần số của sóng âm, sóng điện từ, hoặc tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý.
    • The radio station broadcasts at 100 MHz. (Đài phát thanh phát sóngtần số 100 MHz.)
  • "Hz" trong đời sống hằng ngày: Đôi khi được dùng để nói về tần số quét của màn hình hoặc tần số âm thanh.
    • A monitor with a 144 Hz refresh rate provides smoother motion. (Màn hình tần số quét 144 Hz mang lại chuyển động mượt mà hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hertz (danh từ): Dạng đầy đủ của "Hz", cùng nghĩa.
    • The unit is named after Heinrich Hertz. (Đơn vị này được đặt theo tên Heinrich Hertz.)
  • Kilohertz (kHz) (danh từ): 1,000 Hz.
  • Megahertz (MHz) (danh từ): 1,000,000 Hz.
  • Gigahertz (GHz) (danh từ): 1,000,000,000 Hz.
Từ đồng nghĩa
  • CPS (cycles per second): Thuật ngữ , ít dùng, tương đương với hertz.
    • The frequency is 50 CPS, which is 50 Hz. (Tần số là 50 CPS, tương đương 50 Hz.)
Cụm từ liên quan
  • "Hz range": Dải tần số.
    • The human ear can hear sounds in the 20 Hz to 20,000 Hz range. (Tai người có thể nghe âm thanh trong dải tần từ 20 Hz đến 20,000 Hz.)
  • "Hz rate": Tốc độ tính bằng Hz.
    • The refresh rate of the screen is 60 Hz. (Tốc độ làm tươi của màn hình 60 Hz.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Hz", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.