high-powered

/'hai'pauəd/
Học thuật
Thân thiện
high-powered

A scientist examines a cell through a high-powered microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quyền lực lớn, chức vụ cao, quan trọng: Dùng để mô tả người địa vị, thẩm quyền hoặc ảnh hưởng đáng kể, thường trong các tổ chức lớn.
    • công suất hoặc hiệu suất rất mạnh: Dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc công nghệ năng lực, sức mạnh hoặc khả năng hoạt động vượt trội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The conference was attended by many high-powered executives from global corporations. (Hội nghị sự tham dự của nhiều giám đốc quyền lực lớn từ các tập đoàn toàn cầu.)
    • This car comes with a high-powered engine for superior performance. (Chiếc xe này được trang bị động cơ công suất lớn để hiệu suất vượt trội.)
    • She gave a high-powered presentation that impressed all the investors. ( ấy đã một bài thuyết trình rất mạnh mẽ thuyết phục gây ấn tượng với tất cả các nhà đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-powered meeting/negotiation": cuộc họp/thương lượng cấp cao, với sự tham gia của những người quyền quyết định.
    • The merger was decided at a high-powered meeting behind closed doors. (Việc sáp nhập đã được quyết định tại một cuộc họp cấp cao kín.)
  • "high-powered rifle/telescope": súng trường/ống nhòm công suất hoặc độ phóng đại rất lớn.
    • The hunters used high-powered rifles. (Những thợ săn đã sử dụng súng trường công suất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • High-octane (tính từ): (nghĩa bóng) tràn đầy năng lượng, mãnh liệt, cường độ cao. Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hoạt động.
    • He is known as a high-octane motivational speaker. (Anh ấy được biết đến như một diễn giả truyền cảm hứng tràn đầy năng lượng.)
  • High-voltage (tính từ): (nghĩa bóng) kịch tính, hấp dẫn, sức ảnh hưởng mạnh mẽ.
    • The debate turned into a high-voltage confrontation. (Cuộc tranh luận biến thành một sự đối đầu kịch tính căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Influential (adj): ảnh hưởng lớn.
  • Potent (adj): mạnh mẽ, hiệu lực cao (có thể dùng cho cả người thiết bị).
  • Top-level (adj): cấp cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "high-powered")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "high-powered")

high-powered

A scientist examines a cell through a high-powered microscope.

tính từ
  1. chức trọng quyền cao
  2. rất mạnh, công suất lớn