high-powered
/'hai'pauəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quyền lực lớn, có chức vụ cao, quan trọng: Dùng để mô tả người có địa vị, thẩm quyền hoặc ảnh hưởng đáng kể, thường trong các tổ chức lớn.
- Có công suất hoặc hiệu suất rất mạnh: Dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc công nghệ có năng lực, sức mạnh hoặc khả năng hoạt động vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The conference was attended by many high-powered executives from global corporations. (Hội nghị có sự tham dự của nhiều giám đốc có quyền lực lớn từ các tập đoàn toàn cầu.)
- This car comes with a high-powered engine for superior performance. (Chiếc xe này được trang bị động cơ có công suất lớn để có hiệu suất vượt trội.)
- She gave a high-powered presentation that impressed all the investors. (Cô ấy đã có một bài thuyết trình rất mạnh mẽ và thuyết phục gây ấn tượng với tất cả các nhà đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high-powered meeting/negotiation": cuộc họp/thương lượng cấp cao, với sự tham gia của những người có quyền quyết định.
- The merger was decided at a high-powered meeting behind closed doors. (Việc sáp nhập đã được quyết định tại một cuộc họp cấp cao kín.)
- "high-powered rifle/telescope": súng trường/ống nhòm có công suất hoặc độ phóng đại rất lớn.
- The hunters used high-powered rifles. (Những thợ săn đã sử dụng súng trường có công suất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- High-octane (tính từ): (nghĩa bóng) tràn đầy năng lượng, mãnh liệt, cường độ cao. Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hoạt động.
- He is known as a high-octane motivational speaker. (Anh ấy được biết đến như một diễn giả truyền cảm hứng tràn đầy năng lượng.)
- High-voltage (tính từ): (nghĩa bóng) kịch tính, hấp dẫn, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ.
- The debate turned into a high-voltage confrontation. (Cuộc tranh luận biến thành một sự đối đầu kịch tính và căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Influential (adj): có ảnh hưởng lớn.
- Potent (adj): mạnh mẽ, hiệu lực cao (có thể dùng cho cả người và thiết bị).
- Top-level (adj): cấp cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "high-powered")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "high-powered")
tính từ
- chức trọng quyền cao
- rất mạnh, có công suất lớn