high-energy

Học thuật
Thân thiện
high-energy

A high-energy puppy runs around the backyard with a ball.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng: Mô tả một người, sự kiện hoặc hoạt động mức độ năng lượng, nhiệt huyết cường độ rất cao.
    • Tạo ra nhiều năng lượng: Trong hóa học hoặc vật , mô tả một phản ứng, quá trình hoặc hạt giải phóng hoặc chứa một lượng năng lượng rất lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children are so high-energy in the morning. (Bọn trẻ rất tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.)
    • She is a high-energy performer who captivates the audience. ( ấy một nghệ sĩ biểu diễn mạnh mẽ thu hút khán giả.)
    • This is a high-energy chemical reaction used in rocket fuel. (Đây một phản ứng hóa học tạo ra nhiều năng lượng được dùng trong nhiên liệu tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật hạt: Thuộc về hoặc liên quan đến các hạt cơ bản (như electron, proton) năng lượng rất cao, thường được đo bằng hàng trăm nghìn electron vôn (keV) trở lên.
    • Scientists study the universe using high-energy particle accelerators. (Các nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ bằng máy gia tốc hạt năng lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • High-octane (adj): (nghĩa bóng) mạnh mẽ, cường độ cao, hiệu quả cao (thường dùng trong kinh doanh, tiếp thị).
    • a high-octane advertising campaign (một chiến dịch quảng cáo hiệu quả cao)
  • High-powered (adj): quyền lực lớn, năng lực xuất sắc.
    • a high-powered executive (một giám đốc điều hành quyền lực cao)
  • High-voltage (adj): (nghĩa bóng) kịch tính, hấp dẫn, gây ấn tượng mạnh.
    • a high-voltage political debate (một cuộc tranh luận chính trị kịch tính)
Từ đồng nghĩa
  • Energetic: tràn đầy năng lượng, năng nổ.
  • Dynamic: năng động, sôi nổi.
  • Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
  • Intense: mãnh liệt, căng thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Low-energy: ít năng lượng, uể oải.
  • Lethargic: thờ ơ, uể oải.
  • Calm: bình tĩnh, điềm đạm.
high-energy

A high-energy puppy runs around the backyard with a ball.

Adjective
  1. mạnh mẽ, quyền lực cao
  2. tạo ra nhiều năng lượng khi trải qua một phản ứng hóa học
  3. thuộc, liên quan tới các hạt cơ bản nguồn năng lượng lên tới hàng trăm nghìn electron vôn