high-strung

/'hai'strʌɳ/
Học thuật
Thân thiện
high-strung

A high-strung student nervously taps their pencil before the exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bị kích động, dễ căng thẳng thần kinh: Dùng để mô tả một người hệ thần kinh nhạy cảm, dễ phản ứng mạnh với các tác động bên ngoài, thường cảm thấy lo lắng, căng thẳng hoặc dễ bị kích thích.
    • Tính khí nóng nảy, bồn chồn: Chỉ tính cách dễ nổi nóng, khó giữ bình tĩnh thường trong trạng thái bồn chồn, lo lắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is too high-strung to enjoy loud parties. ( ấy quá dễ bị kích động để có thể tận hưởng những bữa tiệc ồn ào.)
    • His high-strung nature makes him a perfectionist at work. (Bản tính dễ căng thẳng của anh ấy khiến anh trở thành một người cầu toàn trong công việc.)
    • The high-strung horse startled at the sudden noise. (Con ngựa dễ bị kích động đã giật mình tiếng ồn đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be high-strung": thường được dùng như một tính từ mô tả bản chất, không thay đổi theo thời gian.

    • Artists are often perceived as being high-strung. (Các nghệ sĩ thường được cho tính khí dễ bị kích động.)
  • Dùng trong bối cảnh tâm lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả về tính cách hoặc trạng thái tâm lý, không phải một chẩn đoán y tế chính thức.

    • Living in a constant state of alert can make anyone feel high-strung. (Sống trong trạng thái cảnh giác liên tục có thể khiến bất kỳ ai cũng cảm thấy dễ bị kích động thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Highly-strung (adj): Cách viết khác, cùng nghĩa với "high-strung". Đây biến thể phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
    • The highly-strung violinist was nervous before the performance. (Nghệ sĩ violin dễ căng thẳng đã rất hồi hộp trước buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nervous: lo lắng, bồn chồn.
  • Edgy: căng thẳng, dễ cáu kỉnh.
  • Jittery: run rẩy, lo lắng.
  • Excitable: dễ bị kích động, dễ bị kích thích.
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh.
  • Relaxed: thư giãn, thoải mái.
  • Easygoing: dễ tính, thoải mái.
  • Placid: điềm tĩnh, ôn hòa.
Thành ngữ liên quan
  • "To have nerves of steel": (Thành ngữ trái nghĩa về mặt ý nghĩa) thần kinh thép, rất bình tĩnh can đảm.
    • While I am high-strung, my sister has nerves of steel. (Trong khi tôi dễ bị kích động, chị gái tôi lại thần kinh thép.)
high-strung

A high-strung student nervously taps their pencil before the exam.

tính từ
  1. rất khoẻ, rất sung sức
  2. dễ xúc động, dễ xúc cảm; dễ bị kích động thần kinh ((cũng) high-keyed)