overstrung

/'ouvə'strʌɳ/
Học thuật
Thân thiện
overstrung

An archer carefully examines an overstrung bow before relaxing the tension.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá căng thẳng (về thần kinh, cảm xúc): Trạng thái lo lắng, căng thẳng quá mức, dễ bị kích động.
    • Được lên dây quá căng (về vật ): Mô tả một vật (như dây đàn, dây cung) bị kéo căng quá mức cần thiết.
    • Được bố trí chéo nhau (dây đàn piano cổ điển): Một kiểu thiết kế trong đó các dây đàn được đặt chéo lên nhau để tiết kiệm không gian tạo âm thanh phong phú hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa cảm xúc):

    • She felt overstrung before the important presentation. ( ấy cảm thấy quá căng thẳng trước buổi thuyết trình quan trọng.)
    • The constant pressure made him overstrung and irritable. (Áp lực liên tục khiến anh ấy căng thẳng thần kinh dễ cáu kỉnh.)
  • Tính từ (nghĩa vật ):

    • The overstrung bowstring snapped unexpectedly. (Dây cung bị lên quá căng đã đứt bất ngờ.)
    • An overstrung tennis racket can affect your control. (Một cây vợt tennis được lên dây quá căng có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An overstrung personality": Một tính cách dễ bị kích động, luôn trong trạng thái lo lắng cao độ.

    • Living with an overstrung personality can be exhausting. (Sống chung với một tính cách dễ bị kích động có thể rất mệt mỏi.)
  • "Overstrung piano": Một loại đàn piano hệ thống dây đàn chéo, thường thấy trong các cây đàn dáng đứng cổ để âm vực dài hơn trong một thùng đàn nhỏ.

    • The antique shop had a beautiful overstrung piano from the 19th century. (Cửa hàng đồ cổ một cây đàn piano dây chéo tuyệt đẹp từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Overstressed (adj): Quá nhấn mạnh; hoặc bị áp lực quá mức (nghĩa gần với "quá căng thẳng").
  • High-strung (adj): Dễ bị kích động, căng thẳng (nghĩa rất gần với nghĩa cảm xúc của "overstrung").
  • Cross-strung (adj): dây chéo (thuật ngữ kỹ thuật thay thế cho nghĩa "dây chéo" của đàn piano).
Từ đồng nghĩa
  • Tense: Căng thẳng.
  • Edgy: Bồn chồn, dễ nổi cáu.
  • Uptight: Căng thẳng, khó tính.
  • Taut: Căng (về vật ).
Từ trái nghĩa
  • Relaxed: Thư giãn.
  • Calm: Bình tĩnh.
  • Loose: Lỏng lẻo (về vật ).
  • Slack: Chùng, lỏng.
overstrung

An archer carefully examines an overstrung bow before relaxing the tension.

tính từ
  1. quá căng thẳng (thần kinh...)
  2. chéo nhau (dây đàn)